disbark

/dis'bɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
disbark

The lumberjack disbarks the fallen pine tree.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc vỏ, tước vỏ (cây): Hành động lột hoặc tách lớp vỏ bên ngoài ra khỏi thân cây.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The workers will disbark the logs before processing them. (Các công nhân sẽ bóc vỏ những khúc gỗ trước khi xử lý chúng.)
    • This tool is used to disbark trees efficiently. (Công cụ này được dùng để tước vỏ cây một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disbark a tree trunk": bóc vỏ một thân cây.
    • The first step in making lumber is to disbark the tree trunk. (Bước đầu tiên trong việc sản xuất gỗ xẻ bóc vỏ thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bark (n): vỏ cây.
    • The bark of this tree is very thick. (Vỏ của cây này rất dày.)
  • Debark (v): (cùng nghĩa) bóc vỏ cây. (Lưu ý: "debark" cũng có nghĩa khác rời khỏi tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Strip the bark: lột vỏ cây.
  • Remove the bark: loại bỏ vỏ cây.
Lưu ý
  • Từ "disbark" này khá chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa "debark" hoặc cụm từ "remove the bark" thường được dùng phổ biến hơn.
disbark

The lumberjack disbarks the fallen pine tree.

ngoại động từ
  1. bóc vỏ, tước vỏ (cây)

Từ gần giống