dispark

/dis'pɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
dispark

A gardener decides to dispark the old lawn.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thôi không dùng (một khu đất) để trồng cỏ nữa; chuyển đổi công năng của một công viên hoặc khu đất cỏ. Từ này mô tả hành động ngừng duy trì một khu vực như công viên hoặc bãi cỏ, thường để sử dụng vào mục đích khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city council decided to dispark the old botanical garden to make way for a new housing complex. (Hội đồng thành phố quyết định thôi không dùng khu vườn bách thảo để trồng cỏ nữa, nhường chỗ cho một khu phức hợp nhà ở mới.)
    • Due to budget cuts, the estate was disparked and left to grow wild. (Do cắt giảm ngân sách, khu đất trang viên đã bị ngừng trồng cỏ chăm sóc để mặc cho cây cối mọc hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dispark" một từ cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc các tài liệu chuyên ngành về quản lý đất đai.
  • Nghĩa gốc của từ liên quan đến việc hủy bỏ tình trạng "công viên" (park) của một khu đất, tức là không còn giữ làm nơi chăn thả gia súc hoặc khu vực cỏ được bao quanh.
Biến thể từ gần giống
  • Depark (v): Một biến thể khác với nghĩa tương tự như dispark.
  • Disafforest (v): Giải tỏa rừng; chuyển đổi đất rừng sang mục đích khác ( sắc thái tương tự về việc thay đổi công năng đất đai).
Từ đồng nghĩa
  • Decommission (v): Ngừng sử dụng (một cơ sở, khu đất) cho mục đích ban đầu.
  • Convert (v): Chuyển đổi (công năng sử dụng).
  • Abandon (v): Bỏ hoang, từ bỏ (có thể dẫn đến tình trạng không được chăm sóc).
Từ trái nghĩa
  • Park (v): Quy hoạch thành công viên; để dành đất làm công viên hoặc bãi cỏ.
  • Cultivate (v): Trồng trọt, chăm sóc (cây cỏ).
  • Maintain (v): Duy trì, bảo dưỡng.
Lưu ý
  • "Dispark" gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "convert the parkland", "stop maintaining the grounds", hoặc "repurpose the green space" thay vì dùng từ này.
dispark

A gardener decides to dispark the old lawn.

ngoại động từ
  1. thôi không dùng trồng cỏ nữa

Từ gần giống