disbeliever
/'disbi'li:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không tin, người hoài nghi: Một người từ chối tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tôn giáo, tín ngưỡng hoặc các tuyên bố chưa được chứng minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was labeled a disbeliever for questioning the ancient legend. (Anh ta bị gọi là kẻ hoài nghi vì đã chất vấn truyền thuyết cổ xưa.)
- The prophet's message was often met with resistance from disbelievers. (Thông điệp của nhà tiên tri thường vấp phải sự chống đối từ những người không tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a staunch disbeliever": một người không tin kiên định.
- Despite all the evidence presented, she remained a staunch disbeliever in the theory. (Bất chấp mọi bằng chứng được đưa ra, cô ấy vẫn là một người không tin kiên định vào học thuyết đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Disbelieve (động từ): không tin, hoài nghi.
- I disbelieve his account of the events. (Tôi không tin lời kể của anh ta về các sự kiện.)
- Disbelief (danh từ): sự không tin, sự hoài nghi.
- She stared at him in disbelief. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ không tin.)
Từ đồng nghĩa
- Skeptic (danh từ): người hoài nghi.
- Unbeliever (danh từ): người không tin (thường về tôn giáo).
- Doubter (danh từ): người nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
- Believer (danh từ): người tin tưởng, tín đồ.
- Convert (danh từ): người cải đạo, người tin theo.
danh từ
- người không tin, người hoài nghi