unbeliever

/'ʌnbi'li:və/
Học thuật
Thân thiện
unbeliever

A missionary speaks to an unbeliever in a village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không tin, người vô tín ngưỡng: Chỉ một người không niềm tin vào tôn giáo, thần thánh hoặc một hệ thống tín ngưỡng cụ thể nào đó.
    • Người hoài nghi, người không chấp nhận: Chỉ một người từ chối tin vào một điều đó được cho đúng hoặc hiển nhiên, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The missionary tried to convert the unbelievers in the village. (Nhà truyền giáo đã cố gắng cải đạo những người không tin trong làng.)
    • In some historical texts, "unbeliever" was a term for those outside the faith. (Trong một số văn bản lịch sử, "unbeliever" thuật ngữ chỉ những người ngoại đạo.)
    • He was labeled an unbeliever because he questioned the church's doctrines. (Anh ta bị gán mác kẻ vô tín ngưỡng đã chất vấn các giáo của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To preach to the unbelievers": Thuyết giảng cho những người ngoại đạo.

    • His life's work was to preach to the unbelievers. (Công việc cả đời của ông thuyết giảng cho những người ngoại đạo.)
  • "A hardened unbeliever": Một người vô tín ngưỡng cứng đầu, khó thay đổi.

    • Even the most eloquent sermon could not move the hardened unbeliever. (Ngay cả bài thuyết giáo hùng hồn nhất cũng không thể lay chuyển được kẻ vô tín ngưỡng cứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbelief (danh từ): Sự không tin, sự vô tín ngưỡng; trạng thái thiếu niềm tin.

    • His unbelief was a source of tension in his family. (Sự vô tín ngưỡng của anh ta nguồn căng thẳng trong gia đình.)
  • Nonbeliever (danh từ): Người không tin; từ đồng nghĩa phổ biến với "unbeliever".

    • The community was welcoming to both believers and nonbelievers. (Cộng đồng chào đón cả những người đức tin lẫn những người không tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Infidel (danh từ): Người ngoại đạo, kẻ không tin (thường mang sắc thái mạnh, lịch sử hoặc xúc phạm).
  • Atheist (danh từ): Người vô thần (chỉ cụ thể người không tin vào sự tồn tại của thần thánh).
  • Skeptic (danh từ): Người hoài nghi (nhấn mạnh vào thái độ nghi ngờ hơn sự phủ nhận hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unbeliever")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unbeliever")

unbeliever

A missionary speaks to an unbeliever in a village square.

danh từ
  1. người không tin
  2. người không tín ngưỡng

Từ đồng nghĩa