disburd

/dis'bʌd/
Học thuật
Thân thiện
disburd

A gardener disburds a rose bush to encourage new growth.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bấm chồi, tỉa chồi: Hành động loại bỏ các chồi non, đặc biệt những chồi không mong muốn, từ một cây hoặc cành cây để kiểm soát sự phát triển hoặc cải thiện hình dạng sức khỏe của cây.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The gardener will disburd the rose bushes to encourage larger blooms. (Người làm vườn sẽ bấm chồi trên các bụi hoa hồng để khuyến khích những bông hoa to hơn.)
    • It is important to disburd the tomato plants early in the season. (Việc tỉa chồi cho cây cà chua vào đầu mùa vụ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disburd a vine": tỉa chồi cho cây leo (như nho, bầu bí) để tập trung dinh dưỡng cho quả.
    • Farmers often disburd grapevines to improve the quality of the grapes. (Những người nông dân thường tỉa chồi cho cây nho để cải thiện chất lượng của quả nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbudding (danh từ): hành động bấm chồi, tỉa chồi.
    • Disbudding is a common practice in horticulture. (Việc bấm chồi một thực hành phổ biến trong nghề làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prune: tỉa cành, cắt tỉa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cành chồi).
  • Pinch out: bấm ngọn (thường dùng cho chồi ngọn để cây ra nhiều nhánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

disburd

A gardener disburds a rose bush to encourage new growth.

ngoại động từ
  1. bấm chồi, tỉa chồi

Từ chứa "disburd"