discal

Học thuật
Thân thiện
discal

Une hernie discale peut causer des douleurs lombaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đĩa gian đốt: Từ chuyên ngành y học, dùng để mô tả những liên quan đến đĩa đệm - cấu trúc nằm giữa các đốt sống.
    • Dạng tính từ của "disque" (đĩa) trong ngữ cảnh giải phẫu: Chỉ đặc tính của đĩa đệm cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une hernie discale peut être très douloureuse. (Thoát vị đĩa đệm có thể rất đau đớn.)
    • La douleur est d'origine discale. (Cơn đau nguồn gốc từ đĩa đệm.)
    • Les problèmes discaux sont fréquents avec l'âge. (Các vấn đề về đĩa đệm thường xảy ra theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie discale": bệnhđĩa đệm.

    • Il suit un traitement pour une pathologie discale. (Anh ấy đang theo một liệu trình điều trị cho một bệnhđĩa đệm.)
  • "Dégénérescence discale": sự thoái hóa đĩa đệm.

    • La dégénérescence discale est un processus naturel du vieillissement. (Sự thoái hóa đĩa đệmmột quá trình tự nhiên của lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disque (danh từ giống đực): đĩa, đĩa đệm.

    • Le disque intervertébral est une structure fibrocartilagineuse. (Đĩa gian đốt sống là một cấu trúc sợi sụn.)
  • Discarthrose (danh từ giống cái): bệnh thoái hóa đĩa đệm.

    • La discarthrose est une usure du disque intervertébral. (Bệnh thoái hóa đĩa đệmsự mòn của đĩa gian đốt sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Intervertébral (tính từ): gian đốt sống (thường dùng kết hợp, ví dụ: disque intervertébral - đĩa gian đốt sống).
  • Rachidien (tính từ): (thuộc) cột sống ( phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đĩa đệm).
Lưu ý sử dụng
  • "Discale" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học, đặc biệt liên quan đến cột sống.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như hernie (thoát vị), prolapsus (sa), lésion (tổn thương), hoặc douleur (cơn đau).
  • Không nên nhầm lẫn với disque (danh từ chỉ đĩa nói chung, như đĩa nhạc, đĩa cứng máy tính).
discal

Une hernie discale peut causer des douleurs lombaires.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) đĩa (gian đốt)
    • Hernie discale
      thoát vị đĩa
    • Discale; disco

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "discal"