discale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Thuộc về đĩa đệm: Từ này được sử dụng trong y học để mô tả những gì liên quan đến đĩa đệm, là cấu trúc nằm giữa các đốt sống của cột sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une hernie discale peut être très douloureuse. (Thoát vị đĩa đệm có thể rất đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué un problème discal. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vấn đề về đĩa đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Douleur discale": cơn đau xuất phát từ đĩa đệm.
- Il souffre de douleurs discales chroniques. (Anh ấy bị những cơn đau đĩa đệm mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Disco- (tiền tố): tiền tố có nghĩa là "đĩa" hoặc "hình đĩa", thường dùng trong các thuật ngữ y học hoặc khoa học.
- Discomètre (dụng cụ đo đĩa).
Từ đồng nghĩa
- Intervertébral (adj): gian đốt, nằm giữa các đốt sống. (Từ này có nghĩa rộng hơn nhưng trong ngữ cảnh y học có thể liên quan.)
Lưu ý
- Từ "discale" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh y học chuyên môn, đặc biệt là khi nói về các bệnh lý cột sống.
tính từ
- (y học) (thuộc) đĩa (gian đốt)
- Hernie discalethoát vị đĩa
- Discale; disco