discernable

Học thuật
Thân thiện
discernable

Les microbes ne sont pas discernables à l'œil nu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phân biệt được, có thể nhận ra được: "discernable" mô tả một cái gì đó có thể được nhìn thấy, nhận biết hoặc phân biệt với những thứ khác, thường đòi hỏi sự chú ý hoặc quan sát kỹ lưỡng.
    • Có thể nhận thấy được: Chỉ một đặc điểm, sự khác biệt hoặc sự vật có thể được cảm nhận hoặc phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Một sự khác biệt nhỏ về màu sắc có thể nhận thấy được giữa hai mẫu vật này.)
  • (Chất giọng nước ngoài của anh ấy hầu như không thể nhận ra được.)
  • (Ở khoảng cách này, các chi tiết của bức tranh không còn phân biệt được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu discernable" / "À peine discernable": Hầu như không thể nhận ra, rất khó phân biệt.
    • La frontière entre les deux concepts est peu discernable. (Ranh giới giữa hai khái niệm này hầu như không thể phân biệt được.)
  • "Clairement discernable": Có thể phân biệt một cách rõ ràng.
    • Une tendance à la baisse est clairement discernable sur ce graphique. (Một xu hướng giảm có thể được nhận thấy rõ ràng trên biểu đồ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Discerner (động từ): Phân biệt, nhận ra.
    • Il est difficile de discerner le vrai du faux dans cette histoire. (Rất khó để phân biệt thật giả trong câu chuyện này.)
  • Discernement (danh từ): Sự sáng suốt, khả năng phán đoán.
    • Faire preuve de discernement. (Thể hiện sự sáng suốt trong phán đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptible: Có thể cảm nhận được.
  • Distinguable: Có thể phân biệt được.
  • Reconnaissable: Có thể nhận ra được.
  • Visible: Có thể nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Indiscernable: Không thể phân biệt được.
  • Imperceptible: Không thể cảm nhận được, vô hình.
  • Indistinct: Không rõ ràng, mờ nhạt.
discernable

Les microbes ne sont pas discernables à l'œil nu.

tính từ
  1. phân biệt được
    • Les microbes ne sont pas discernables à l'oeil nu
      vi khuẩn không phân biệt được bằng mắt trần

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discernable"