discernable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phân biệt được, có thể nhận ra được: "discernable" mô tả một cái gì đó có thể được nhìn thấy, nhận biết hoặc phân biệt với những thứ khác, thường đòi hỏi sự chú ý hoặc quan sát kỹ lưỡng.
- Có thể nhận thấy được: Chỉ một đặc điểm, sự khác biệt hoặc sự vật có thể được cảm nhận hoặc phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
- (Một sự khác biệt nhỏ về màu sắc có thể nhận thấy được giữa hai mẫu vật này.)
- (Chất giọng nước ngoài của anh ấy hầu như không thể nhận ra được.)
- (Ở khoảng cách này, các chi tiết của bức tranh không còn phân biệt được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu discernable" / "À peine discernable": Hầu như không thể nhận ra, rất khó phân biệt.
- La frontière entre les deux concepts est peu discernable. (Ranh giới giữa hai khái niệm này hầu như không thể phân biệt được.)
- "Clairement discernable": Có thể phân biệt một cách rõ ràng.
- Une tendance à la baisse est clairement discernable sur ce graphique. (Một xu hướng giảm có thể được nhận thấy rõ ràng trên biểu đồ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Discerner (động từ): Phân biệt, nhận ra.
- Il est difficile de discerner le vrai du faux dans cette histoire. (Rất khó để phân biệt thật giả trong câu chuyện này.)
- Discernement (danh từ): Sự sáng suốt, khả năng phán đoán.
- Faire preuve de discernement. (Thể hiện sự sáng suốt trong phán đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptible: Có thể cảm nhận được.
- Distinguable: Có thể phân biệt được.
- Reconnaissable: Có thể nhận ra được.
- Visible: Có thể nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
- Indiscernable: Không thể phân biệt được.
- Imperceptible: Không thể cảm nhận được, vô hình.
- Indistinct: Không rõ ràng, mờ nhạt.
tính từ
- phân biệt được
- Les microbes ne sont pas discernables à l'oeil nuvi khuẩn không phân biệt được bằng mắt trần