indiscernable

Học thuật
Thân thiện
indiscernable

Deux gouttes d'eau sont pratiquement indiscernables l'une de l'autre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể phân biệt được, không thể nhận ra được: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc đặc điểm mắt thường hoặc giác quan không thể tách bạch hoặc nhận diện rõ ràng so với cái khác.
    • Khó nhận thấy, khó nhận biết: Chỉ một thứ đó rất mờ nhạt, tinh tế hoặc ẩn giấu đến mức gần như không thể phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La différence entre les deux jumeaux est presque indiscernable. (Sự khác biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi gần như không thể phân biệt được.)
    • Une lumière indiscernable dans l'obscurité. (Một ánh sáng khó nhận thấy trong bóng tối.)
    • Des nuances aussi indiscernables. (Những sắc thái khó nhận thấy đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose indiscernable": Làm cho cái gì đó trở nên không thể phân biệt được.

    • Le camouflage rend le soldat indiscernable de son environnement. (Sự ngụy trang làm cho người lính không thể phân biệt được với môi trường xung quanh.)
  • "À un niveau indiscernable": Ở một mức độ không thể nhận biết được.

    • La contamination est à un niveau indiscernable pour les instruments courants. (Sự nhiễm bẩn ở mức độ không thể nhận biết được bằng các dụng cụ thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscernabilité (danh từ giống cái): Tính không thể phân biệt được.

    • L'indiscernabilité des particules quantiques. (Tính không thể phân biệt được của các hạt lượng tử.)
  • Indistinct (tính từ): Không rõ ràng, mờ ảo (thường chỉ cái nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách mơ hồ).

  • Imperceptible (tính từ): Không thể cảm nhận được, vô cùng nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
  • Insaisissable: Khó nắm bắt, khó nhận thấy.
  • Indifférenciable: Không thể phân biệt được.
  • Invisible: Vô hình, không nhìn thấy được (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Discernable: Có thể phân biệt được, có thể nhận thấy được.
  • Visible: Có thể nhìn thấy được.
  • Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Distinct: Khác biệt, riêng biệt.
indiscernable

Deux gouttes d'eau sont pratiquement indiscernables l'une de l'autre.

tính từ
  1. không thể phân biệt
  2. khó nhận thấy
    • Des nuances aussi indiscernables
      những sắc thái khó nhận thấy đến thế

Từ trái nghĩa