indiscernable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phân biệt được, không thể nhận ra được: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc đặc điểm mà mắt thường hoặc giác quan không thể tách bạch hoặc nhận diện rõ ràng so với cái khác.
- Khó nhận thấy, khó nhận biết: Chỉ một thứ gì đó rất mờ nhạt, tinh tế hoặc ẩn giấu đến mức gần như không thể phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La différence entre les deux jumeaux est presque indiscernable. (Sự khác biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi gần như không thể phân biệt được.)
- Une lumière indiscernable dans l'obscurité. (Một ánh sáng khó nhận thấy trong bóng tối.)
- Des nuances aussi indiscernables. (Những sắc thái khó nhận thấy đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose indiscernable": Làm cho cái gì đó trở nên không thể phân biệt được.
- Le camouflage rend le soldat indiscernable de son environnement. (Sự ngụy trang làm cho người lính không thể phân biệt được với môi trường xung quanh.)
"À un niveau indiscernable": Ở một mức độ không thể nhận biết được.
- La contamination est à un niveau indiscernable pour les instruments courants. (Sự nhiễm bẩn ở mức độ không thể nhận biết được bằng các dụng cụ thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Indiscernabilité (danh từ giống cái): Tính không thể phân biệt được.
- L'indiscernabilité des particules quantiques. (Tính không thể phân biệt được của các hạt lượng tử.)
Indistinct (tính từ): Không rõ ràng, mờ ảo (thường chỉ cái nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách mơ hồ).
- Imperceptible (tính từ): Không thể cảm nhận được, vô cùng nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
- Insaisissable: Khó nắm bắt, khó nhận thấy.
- Indifférenciable: Không thể phân biệt được.
- Invisible: Vô hình, không nhìn thấy được (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Discernable: Có thể phân biệt được, có thể nhận thấy được.
- Visible: Có thể nhìn thấy được.
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Distinct: Khác biệt, riêng biệt.
tính từ
- không thể phân biệt
- khó nhận thấy
- Des nuances aussi indiscernablesnhững sắc thái khó nhận thấy đến thế