discernement

Học thuật
Thân thiện
discernement

Une personne utilise son discernement pour choisir un fruit mûr parmi plusieurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân biệt, sự phân định: Khả năng nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa các sự vật, hiện tượng hoặc ý niệm.
    • Sự suy xét, sự phán đoán: Khả năng đánh giá đưa ra quyết định một cách thông minh, sáng suốt thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le discernement des couleurs est essentiel pour ce métier. (Sự phân biệt màu sắcđiều cần thiết cho nghề này.)
    • Il a agi avec un grand discernement dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động với sự suy xét rất lớn trong vụ việc tế nhị này.)
    • Faire preuve de discernement. (Thể hiện sự phán đoán sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer de discernement": Thiếu sự suy xét, thiếu phán đoán.

    • Sa décision manque totalement de discernement. (Quyết định của anh ta hoàn toàn thiếu sự suy xét.)
  • "Âge de discernement": Tuổi khôn, độ tuổi một đứa trẻ bắt đầu khả năng phân biệt đúng sai.

    • L'enfant a atteint l'âge de discernement. (Đứa trẻ đã đến tuổi khôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discerner (động từ): Phân biệt, nhận ra.

    • Il est difficile de discerner la vérité dans cette histoire. (Thật khó để phân biệt sự thật trong câu chuyện này.)
  • Discernant, e (tính từ): Sáng suốt, khả năng phán đoán tốt.

    • Un critique d'art très discernant. (Một nhà phê bình nghệ thuật rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jugement: Sự phán xét, óc phán đoán.
  • Perspicacité: Sự sáng suốt, sự tinh tường.
  • Sagacité: Sự tinh anh, sự minh mẫn.
Từ trái nghĩa
  • Imprudence: Sự thiếu thận trọng.
  • Inconscience: Sự thiếu ý thức, sự vô tâm.
  • Aveuglement: Sự mù quáng.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir du discernement": sự phán đoán sáng suốt.

    • Pour être un bon leader, il faut avoir du discernement. (Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, cần phải sự phán đoán sáng suốt.)
  • "Perdre son discernement": Mất đi sự sáng suốt, khả năng phán đoán.

    • Sous le choc, il a perdu tout son discernement. (Dưới sốc, anh ta đã mất hết sự sáng suốt.)
discernement

Une personne utilise son discernement pour choisir un fruit mûr parmi plusieurs.

danh từ giống đực
  1. sự phân biệt, sự phân định
    • Discernement des couleurs
      sự phân biệt màu sắc
    • Discernement du bien et du mal
      sự phân định thiện ác
  2. sự suy xét
    • Agir sans discernement
      hành động không suy xét

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "discernement"