discernement
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phân biệt, sự phân định: Khả năng nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa các sự vật, hiện tượng hoặc ý niệm.
- Sự suy xét, sự phán đoán: Khả năng đánh giá và đưa ra quyết định một cách thông minh, sáng suốt và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le discernement des couleurs est essentiel pour ce métier. (Sự phân biệt màu sắc là điều cần thiết cho nghề này.)
- Il a agi avec un grand discernement dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã hành động với sự suy xét rất lớn trong vụ việc tế nhị này.)
- Faire preuve de discernement. (Thể hiện sự phán đoán sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manquer de discernement": Thiếu sự suy xét, thiếu phán đoán.
- Sa décision manque totalement de discernement. (Quyết định của anh ta hoàn toàn thiếu sự suy xét.)
"Âge de discernement": Tuổi khôn, độ tuổi mà một đứa trẻ bắt đầu có khả năng phân biệt đúng sai.
- L'enfant a atteint l'âge de discernement. (Đứa trẻ đã đến tuổi khôn.)
Biến thể và từ gần giống
Discerner (động từ): Phân biệt, nhận ra.
- Il est difficile de discerner la vérité dans cette histoire. (Thật khó để phân biệt sự thật trong câu chuyện này.)
Discernant, e (tính từ): Sáng suốt, có khả năng phán đoán tốt.
- Un critique d'art très discernant. (Một nhà phê bình nghệ thuật rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Jugement: Sự phán xét, óc phán đoán.
- Perspicacité: Sự sáng suốt, sự tinh tường.
- Sagacité: Sự tinh anh, sự minh mẫn.
Từ trái nghĩa
- Imprudence: Sự thiếu thận trọng.
- Inconscience: Sự thiếu ý thức, sự vô tâm.
- Aveuglement: Sự mù quáng.
Thành ngữ liên quan
"Avoir du discernement": Có sự phán đoán sáng suốt.
- Pour être un bon leader, il faut avoir du discernement. (Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, cần phải có sự phán đoán sáng suốt.)
"Perdre son discernement": Mất đi sự sáng suốt, khả năng phán đoán.
- Sous le choc, il a perdu tout son discernement. (Dưới cú sốc, anh ta đã mất hết sự sáng suốt.)
danh từ giống đực
-
sự phân biệt, sự phân định
-
Discernement des couleurssự phân biệt màu sắc
-
Discernement du bien et du malsự phân định thiện ác
-
-
sự suy xét
-
Agir sans discernementhành động không suy xét
-