discerptible

/di'sə:ptəbl/
Học thuật
Thân thiện
discerptible

The old map was discerptible at the folds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị rời, có thể bị tách ra: Mô tả một vật hoặc một thứ đó có thể bị toạc, bị chia cắt hoặc bị tách thành các phần riêng biệt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old manuscript was so fragile and discerptible that it crumbled at the touch. (Bản thảo quá mỏng manh có thể bị rời đến nỗi vỡ vụn khi chạm vào.)
    • He argued that the nation was not a discerptible entity; its unity was fundamental. (Ông ấy lập luận rằng quốc gia không phải một thực thể có thể bị chia cắt; sự thống nhất của nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc lý luận: Có thể dùng để chỉ một lý thuyết, một khái niệm hoặc một mối liên kết có thể bị phá vỡ hoặc tách rời.
    • The bond between the two concepts is not discerptible; they must be understood as a whole. (Mối liên kết giữa hai khái niệm này không có thể bị tách rời; chúng phải được hiểu như một tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Discerpt (động từ, hiếm gặp): rời, tách ra.
  • Indiscerptible (tính từ): không thể bị rời, không thể bị chia cắt (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Divisible: có thể chia được.
  • Separable: có thể tách rời.
  • Severable: có thể cắt rời.
Từ trái nghĩa
  • Indivisible: không thể chia cắt.
  • Inseparable: không thể tách rời.
  • Indiscerptible: không thể bị rời.
discerptible

The old map was discerptible at the folds.

tính từ
  1. có thể bị rời

Từ chứa "discerptible"