disciple

/di'saipl/
Học thuật
Thân thiện
disciple

A young disciple listens intently to the teacher's lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn đồ, môn đệ, học trò: Một người tin theo, học hỏi ủng hộ giáo , tư tưởng hoặc sự dạy dỗ của một bậc thầy, lãnh tụ tôn giáo hoặc triết học.
    • (Trong Kitô giáo) Tông đồ của Chúa Giê-xu; đồ đệ của Chúa Giê-xu: Chỉ cụ thể mười hai người được Chúa Giê-xu lựa chọn dạy dỗ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a devoted disciple of the famous philosopher. (Ông ấy một môn đồ tận tụy của triết gia nổi tiếng.)
    • Jesus sent his disciples out to preach. (Chúa Giê-xu phái các môn đệ của Ngài đi rao giảng.)
    • She considers herself a disciple of that yoga master's teachings. ( ấy coi mình môn đệ của những lời dạy vị bậc thầy yoga đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A true disciple": Một môn đồ chân chính, người không chỉ nghe theo còn thực hành truyền bá giáo một cách trung thành.

    • A true disciple lives by the master's principles. (Một môn đồ chân chính sống theo các nguyên tắc của bậc thầy.)
  • "To make disciples of all nations": (Cụm từ Kinh Thánh) Kêu gọi truyền bá đức tin thu nạp tín đồ từ khắp mọi dân tộc.

    • The central mission was to make disciples of all nations. (Sứ mệnh trung tâm làm cho mọi dân tộc trở thành môn đệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipleship (danh từ): Tư cách, địa vị hoặc thời kỳ một môn đồ; sự đi theo học hỏi từ một bậc thầy.
    • His years of discipleship under the guru shaped his life. (Những năm tháng làm môn đệ dưới sự dạy dỗ của vị đạo đã định hình cuộc đời anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower: Người đi theo, tín đồ.
  • Apostle: Sứ đồ, tông đồ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt 12 tông đồ của Chúa Giê-xu).
  • Pupil: Học trò (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với giáo tôn giáo/triết học).
  • Adherent: Người ủng hộ, tín đồ của một học thuyết hoặc đảng phái.
Thành ngữ liên quan
  • A disciple is not above his teacher: (Thành ngữ từ Kinh Thánh) Môn đệ không hơn thầy mình; nhấn mạnh mối quan hệ học hỏi sự kế thừa.
    • Remember, a disciple is not above his teacher, but everyone who is fully trained will be like his teacher. (Hãy nhớ, môn đệ không hơn thầy mình, nhưng mọi người được dạy dỗ đầy đủ sẽ giống như thầy mình.)
disciple

A young disciple listens intently to the teacher's lesson.

danh từ
  1. môn đồ, môn đệ, học trò
  2. (tôn giáo) tông đồ của Giê-xu; đồ đệ của Giê-xu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disciple"