disciplinable

/'disiplinəbl/
Học thuật
Thân thiện
disciplinable

A student shows he is disciplinable by following the classroom rules.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể khép vào kỷ luật, có thể đưa vào kỷ luật: Mô tả một người hoặc hành vi có thể bị xử lý, sửa chữa hoặc kiểm soát bằng các biện pháp kỷ luật. Từ này nhấn mạnh khả năng chịu sự điều chỉnh của kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His repeated lateness made him disciplinable under the company's new policy. (Việc đi trễ nhiều lần của anh ta khiến anh ta có thể bị đưa vào kỷ luật theo chính sách mới của công ty.)
    • The teacher noted that the student's behavior, while disruptive, was still disciplinable. (Giáo viên nhận xét rằng hành vi của học sinh, mặc dù gây rối, vẫn có thể khép vào kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc tổ chức: Thường dùng để mô tả các vi phạm hoặc cá nhân có thể bị xử lý theo một bộ quy tắc, quy định đã được thiết lập.
    • The committee determined that the offense was disciplinable and warranted a formal hearing. (Ủy ban xác định rằng vi phạm đó có thể đưa vào kỷ luật cần một buổi điều trần chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipline (n): Kỷ luật.
  • Discipline (v): Thi hành kỷ luật, rèn luyện.
  • Disciplinary (adj): (Thuộc về) kỷ luật.
    • The manager took disciplinary action. (Người quản lý đã thực hiện hành động kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctable: Có thể sửa chữa, uốn nắn.
  • Punishable: Có thể bị trừng phạt (thường mang sắc thái hình phạt chính thức hơn).
  • Amenable to discipline: Có thể chấp nhận/áp dụng kỷ luật.
Từ trái nghĩa
  • Indisciplinable: Không thể khép vào kỷ luật.
  • Incorrigible: Không thể sửa chữa, khó bảo.
disciplinable

A student shows he is disciplinable by following the classroom rules.

tính từ
  1. có thể khép vào kỷ luật, có thể đưa vào kỷ luật