disciplinable
/'disiplinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ đưa vào kỷ luật, dễ bảo, dễ khiến: Mô tả một người hoặc một nhóm người có thể dễ dàng được hướng dẫn, đào tạo hoặc tuân theo các quy tắc và kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les nouveaux soldats sont très disciplinables. (Những người lính mới rất dễ đưa vào kỷ luật.)
- C'est une classe disciplinable, l'enseignant n'a pas de difficultés. (Đó là một lớp học dễ bảo, giáo viên không gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être disciplinable": Có thể được rèn luyện tính kỷ luật.
- Pour ce métier, il faut être disciplinable et rigoureux. (Đối với nghề này, cần phải dễ đưa vào kỷ luật và nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Discipline (n): Kỷ luật, môn học.
- La discipline est essentielle dans une armée. (Kỷ luật là điều cần thiết trong quân đội.)
Discipliné, disciplinée (adj): Có kỷ luật.
- Un élève discipliné. (Một học sinh có kỷ luật.)
Disciplinaire (adj): Thuộc về kỷ luật.
- Mesure disciplinaire. (Biện pháp kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Obéissant: Vâng lời, biết nghe lời.
- Souple: Dễ uốn nắn, mềm dẻo (trong cách ứng xử).
Từ trái nghĩa
- Indisciplinable: Khó đưa vào kỷ luật, khó bảo.
- Indiscipliné: Vô kỷ luật.
- Rebelle: Nổi loạn, chống đối.
tính từ
- dễ đưa vào kỷ luật, dễ bảo, dễ khiến