disclosed

Học thuật
Thân thiện
disclosed

The company disclosed its financial results in a press release.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã bị phơi bày, tiết lộ, để lộ: Dùng để mô tả một sự việc, thông tin hoặc bí mật nào đó đã được làm cho người khác biết đến, đặc biệt khi đã từng được che giấu hoặc giữ kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disclosed documents revealed the truth about the incident. (Các tài liệu đã được tiết lộ đã phơi bày sự thật về vụ việc.)
    • Once the information is disclosed, it cannot be taken back. (Một khi thông tin đã bị lộ ra, không thể thu hồi lại được.)
    • The company's disclosed financial records are available to the public. (Hồ sơ tài chính đã được công bố của công ty sẵn cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully disclosed": Được tiết lộ một cách đầy đủ, toàn bộ.
    • All potential risks must be fully disclosed to investors. (Tất cả các rủi ro tiềm ẩn phải được tiết lộ đầy đủ cho các nhà đầu .)
  • "Previously disclosed": Đã được tiết lộ/công bố từ trước đó.
    • The figures are in line with previously disclosed estimates. (Các con số này phù hợp với các ước tính đã được công bố trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Disclose (Động từ): Tiết lộ, bộc lộ, công bố.
    • He refused to disclose the source of his information. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn thông tin của mình.)
  • Disclosure (Danh từ): Sự tiết lộ, sự bộc lộ; điều được tiết lộ.
    • The disclosure of the scandal shocked everyone. (Việc tiết lộ vụ bê bối đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Revealed: Được tiết lộ, được bộc lộ.
  • Uncovered: Được phát hiện, được vạch trần.
  • Exposed: Bị phơi bày, bị lộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Concealed: Được che giấu, được giấu kín.
  • Hidden: Bị ẩn giấu.
  • Secret: Bí mật.
disclosed

The company disclosed its financial results in a press release.

Adjective
  1. đã bị phơi bày, tiết lộ, để lộ (đặc biệt một điều đó bí mật hay đang được che giấu)

Từ chứa "disclosed"