undisclosed
/'ʌndis'klouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được tiết lộ, không được công bố: Chỉ một thông tin, chi tiết, hoặc sự thật nào đó chưa được làm cho công khai hoặc chưa được nói ra.
- Được giữ kín: Chỉ một điều gì đó được cố ý giấu đi hoặc không cho người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The exact amount of the settlement remains undisclosed. (Số tiền bồi thường chính xác vẫn chưa được tiết lộ.)
- He was taken to an undisclosed location for safety. (Anh ta đã được đưa đến một địa điểm được giữ kín vì lý do an toàn.)
- The company cited undisclosed reasons for the executive's sudden departure. (Công ty viện dẫn những lý do không được tiết lộ cho việc rời đi đột ngột của vị giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for an undisclosed sum": với một khoản tiền không được tiết lộ.
- The startup was acquired by a larger tech firm for an undisclosed sum. (Công ty khởi nghiệp đã được một tập đoàn công nghệ lớn hơn mua lại với một khoản tiền không được tiết lộ.)
"undisclosed recipient": người nhận không được tiết lộ (thường trong email hoặc văn bản).
- The memo was sent to several undisclosed recipients within the organization. (Bản ghi nhớ đã được gửi đến một số người nhận không được tiết lộ trong nội bộ tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Disclose (động từ): tiết lộ, công bố.
- The law requires companies to disclose their financial records. (Luật pháp yêu cầu các công ty phải công bố hồ sơ tài chính của họ.)
Nondisclosure (danh từ): sự không tiết lộ.
- All employees must sign a nondisclosure agreement. (Tất cả nhân viên phải ký một thỏa thuận không tiết lộ thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Secret: bí mật.
- Confidential: mật, bảo mật.
- Unrevealed: chưa được tiết lộ.
Từ trái nghĩa
- Disclosed: đã được tiết lộ.
- Revealed: đã được tiết lộ, bật mí.
- Public: công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "undisclosed" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undisclosed".)
tính từ
- không lộ, không bị tiết lộ; được giấu kín