discombobulated

Học thuật
Thân thiện
discombobulated

The speaker looked discombobulated by the unexpected question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho lúng túng, mất bình tĩnh: Trạng thái cảm thấy bối rối, hoang mang, mất phương hướng hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng, thường do một tình huống bất ngờ, phức tạp hoặc hỗn loạn gây ra.
    • Bị rối loạn, bị đảo lộn: Chỉ trạng thái bị xáo trộn, không còn trật tự như bình thường.
dụ sử dụng
  • (Sau sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch du lịch, tôi cảm thấy hoàn toàn lúng túng không thể nhớ mình để hộ chiếuđâu.)
  • (Những chỉ dẫn phức tạp khiến các sinh viên mới cảm thấy bối rối.)
  • (Căn phòng bị đảo lộn sau bữa tiệc của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discombobulated by something": bị làm cho lúng túng/bối rối bởi điều đó.
    • She was discombobulated by the unexpected question. ( ấy bị làm cho lúng túng bởi câu hỏi bất ngờ.)
  • "a discombobulated state of mind": một trạng thái tinh thần rối bời.
    • Waking up in an unfamiliar place put him in a discombobulated state of mind. (Việc thức dậymột nơi xa lạ khiến anh ta rơi vào một trạng thái tinh thần rối bời.)
Biến thể từ gần giống
  • Discombobulate (động từ): làm ai đó lúng túng, bối rối; làm đảo lộn trật tự.
    • The magician's trick completely discombobulated the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật hoàn toàn làm bối rối khán giả.)
  • Discombobulation (danh từ): sự lúng túng, sự bối rối; tình trạng hỗn loạn.
    • There was a general sense of discombobulation in the office after the merger. ( một cảm giác bối rối chung trong văn phòng sau vụ sáp nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lẫn lộn.
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Flustered: bối rối, lúng túng (thường do áp lực hoặc vội vàng).
  • Disconcerted: bối rối, lúng túng ( điều đó bất ngờ hoặc kỳ lạ).
Từ trái nghĩa
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Collected: bình tĩnh, tự chủ.
  • Unperturbed: không bị xáo động, vẫn bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To be thrown for a loop": (thành ngữ) bị sốc hoặc bối rối đến mức không biết phản ứng thế nào. Có nghĩa tương tự như "discombobulated".
    • The news threw him for a loop; he was completely discombobulated for the rest of the day. (Tin tức khiến anh ta choáng váng; anh ta hoàn toàn lúng túng trong suốt phần còn lại của ngày.)
discombobulated

The speaker looked discombobulated by the unexpected question.

Adjective
  1. bị làm cho lúng túng, mất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự