disconcerted

/,diskən'sə:tid/
Học thuật
Thân thiện
disconcerted

The unexpected question left him feeling disconcerted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, lúng túng: Cảm giác khó xử, mất bình tĩnh hoặc không biết phải làm gì khi gặp một tình huống bất ngờ, kỳ lạ hoặc khó chịu.
    • Chưng hửng, ngỡ ngàng: Trạng thái ngạc nhiên đến mức mất phương hướng, không kịp phản ứng.
    • Bị làm đảo lộn (tinh thần): Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, mất đi sự yên ổn hoặc tự tin ban đầu.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bối rối trước ánh nhìn chằm chằm mãnh liệt của anh ta.)
  • (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến anh ấy chưng hửng không chắc phải làm gì tiếp theo.)
  • (Lời chỉ trích bình tĩnh của anh ấy còn làm đảo lộn tinh thần hơn cả việc la hét giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disconcerted by/at something": cảm thấy bối rối, lúng túng điều đó.
    • He was visibly disconcerted at the news of his rival's success. (Anh ta có vẻ lúng túng trước tin tức về thành công của đối thủ.)
  • "a disconcerted silence": một sự im lặng đầy bối rối hoặc ngượng ngùng.
    • A disconcerted silence fell over the room after his awkward joke. (Một sự im lặng đầy ngượng ngùng bao trùm căn phòng sau câu nói đùa vụng về của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconcert (động từ): làm ai bối rối, làm đảo lộn kế hoạch.
    • The interviewer tried to disconcert the candidate with a difficult question. (Người phỏng vấn cố gắng làm bối rối ứng viên bằng một câu hỏi khó.)
  • Disconcerting (tính từ): gây bối rối, làm mất bình tĩnh.
    • It is disconcerting to realize how much time has been wasted. (Thật gây bối rối khi nhận ra bao nhiêu thời gian đã bị lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: lúng túng, rối trí.
  • Flustered: hốt hoảng, cuống lên.
  • Nonplussed: ngơ ngác, không biết phản ứng thế nào.
  • Unsettled: bị xáo trộn, không yên ổn.
Từ trái nghĩa
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Assured: tự tin, chắc chắn.
  • Unperturbed: không bị xáo động, vẫn bình thản.
disconcerted

The unexpected question left him feeling disconcerted.

tính từ
  1. bị làm rối, bị làm hỏng, bị làm đảo lộn
  2. bối rối, lúng túng, luống cuống; chưng hửng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disconcerted"