discomposed

Học thuật
Thân thiện
discomposed

She looked discomposed after the unexpected news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mất bình tĩnh, bối rối: Trạng thái cảm xúc không còn yên tĩnh, bình thản; cảm thấy lo lắng hoặc bất an.
    • Xáo động, rối loạn: Trạng thái bị làm cho mất trật tự, sự yên ổn trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her discomposed expression revealed her anxiety before the speech. (Vẻ mặt bối rối của ấy đã lộ ra sự lo lắng trước bài phát biểu.)
    • He tried to hide his discomposed feelings after hearing the bad news. (Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc xáo động sau khi nghe tin xấu.)
    • The sudden question left her visibly discomposed. (Câu hỏi bất ngờ khiến ấy mất bình tĩnh một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discomposed by something": bị mất bình tĩnh điều đó.
    • She was deeply discomposed by the unexpected criticism. ( ấycùng bối rối lời chỉ trích bất ngờ.)
  • "a discomposed mind": một tâm trí xáo động, không yên.
    • He couldn't make a clear decision with a discomposed mind. (Anh ấy không thể đưa ra quyết định rõ ràng với một tâm trí xáo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Discompose (động từ): làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động.
    • The loud noise discomposed the sleeping baby. (Tiếng ồn lớn làm đứa bé đang ngủ giật mình khóc.)
  • Discomposure (danh từ): sự mất bình tĩnh, sự bối rối.
    • She spoke with remarkable composure, showing no sign of discomposure. ( ấy nói chuyện với sự bình tĩnh đáng kể, không hề thể hiện dấu hiệu bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitated: bị kích động, xao xuyến.
  • Flustered: lúng túng, bối rối.
  • Upset: buồn bã, khó chịu.
  • Disturbed: bị làm phiền, xáo động.
Từ trái nghĩa
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Collected: trấn tĩnh, tự chủ.
  • Unruffled: không bị xáo động, điềm nhiên.
discomposed

She looked discomposed after the unexpected news.

Adjective
  1. bị mất bình tĩnh, bối rối, xáo động