discontinued

Học thuật
Thân thiện
discontinued

The company discontinued the old model of the toaster.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị ngừng lại, bị chấm dứt: Dùng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động hoặc quá trình đã bị dừng lại vĩnh viễn hoặc tạm thời, không còn được sản xuất, cung cấp hoặc tiếp tục nữa. - Bị gián đoạn: Chỉ một cái đó đang diễn ra bị ngắt quãng, tạm dừng.

dụ sử dụng
  • (Công ty thông báo rằng phiên bản phần mềm hiện đã bị ngừng sẽ không còn nhận được bản cập nhật nữa.)
  • (Đây một dòng sản phẩm đã bị ngừng sản xuất; bạn không thể mua trong cửa hàng nữa.)
  • (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện bị gián đoạn mất điện đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be officially discontinued": được chính thức ngừng lại.
    • The service was officially discontinued last month. (Dịch vụ đã được chính thức ngừng cung cấp vào tháng trước.)
  • "discontinued due to...": bị ngừng do...
    • The project was discontinued due to lack of funding. (Dự án đã bị ngừng do thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinue (Động từ): ngừng, chấm dứt.
    • The manufacturer decided to discontinue this model. (Nhà sản xuất quyết định ngừng mẫu sản phẩm này.)
  • Discontinuation (Danh từ): sự ngừng lại, sự chấm dứt.
    • The discontinuation of the bus route caused inconvenience for many residents. (Việc ngừng tuyến xe buýt đã gây bất tiện cho nhiều cư dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopped: đã dừng lại.
  • Terminated: đã chấm dứt, kết thúc.
  • Halted: bị tạm dừng, bị ngăn lại.
  • Phased out: loại bỏ dần, ngừng sản xuất từ từ.
Từ trái nghĩa
  • Continued: tiếp tục.
  • Ongoing: đang diễn ra.
  • Available: sẵn, vẫn cung cấp.
  • Current: hiện hành, đang lưu hành.
discontinued

The company discontinued the old model of the toaster.

Adjective
  1. bị ngừng lại tạm thời, bị gián đoạn
    • a discontinued conversation
      một cuộc đàm thoại bị gián đoạn

Từ trái nghĩa

Từ tương tự