continued
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếp tục, liên tục: Chỉ một cái gì đó không bị dừng lại, gián đoạn mà vẫn diễn ra một cách kế tiếp, không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We expect continued growth in the economy. (Chúng tôi kỳ vọng sự tăng trưởng liên tục của nền kinh tế.)
- The story will be told in the continued chapters. (Câu chuyện sẽ được kể trong các chương tiếp theo.)
- Her continued support is very important to us. (Sự ủng hộ liên tục của cô ấy rất quan trọng với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be continued": Còn tiếp, sẽ tiếp tục (thường dùng ở cuối một tập phim, chương sách để báo hiệu phần sau).
- At the end of the episode, the screen showed "To be continued". (Ở cuối tập phim, màn hình hiện chữ "Còn tiếp".)
Biến thể và từ gần giống
- Continue (động từ): tiếp tục.
- Please continue your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
- Continual (tính từ): liên tục, lặp đi lặp lại (thường chỉ những sự việc xảy ra nhiều lần, có thể có khoảng ngắt quãng ngắn).
- We face continual challenges. (Chúng tôi đối mặt với những thách thức liên tục.)
- Continuous (tính từ): liên tục không ngừng, không bị gián đoạn (nhấn mạnh tính chất không bị ngắt quãng).
- The machine makes a continuous noise. (Cái máy tạo ra tiếng ồn liên tục không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- Ongoing: đang tiếp diễn.
- Sustained: được duy trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "continue".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "continued".)
Adjective
- không bị dừng lại hay gián đoạn; liên tục