interrupted

Học thuật
Thân thiện
interrupted

The phone call was interrupted by a sudden knock at the door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngắt quãng, bị gián đoạn: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái bị dừng lại tạm thời sau đó có thể tiếp tục.
    • Chập chờn, lúc lúc không: Dùng để mô tả một thứ đó không liên tục, diễn ra một cách không đều đặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The broadcast was interrupted by a news flash. (Chương trình phát sóng đã bị gián đoạn bởi một bản tin khẩn cấp.)
    • He gave an interrupted sigh. (Anh ấy thở dài một cách ngắt quãng.)
    • We had an interrupted conversation because of constant phone calls. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện bị gián đoạn những cuộc điện thoại liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interrupted sleep": giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ bị thức giấc nhiều lần.

    • The noise from the street caused interrupted sleep all night. (Tiếng ồn từ đường phố đã gây ra giấc ngủ chập chờn suốt đêm.)
  • "interrupted line": đường nét đứt đoạn (thường trong vẽ kỹ thuật hoặc biểu đồ).

    • Use an interrupted line to indicate hidden edges. (Sử dụng một đường đứt đoạn để chỉ ra các cạnh bị khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Interrupt (động từ): làm gián đoạn, ngắt lời.

    • Please do not interrupt the speaker. (Xin đừng ngắt lời người đang nói.)
  • Interruption (danh từ): sự gián đoạn, sự ngắt quãng.

    • There was a brief interruption in the power supply. (Đã một sự gián đoạn ngắn trong việc cung cấp điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuous: không liên tục, đứt đoạn.
  • Broken: bị phá vỡ, bị ngắt quãng.
  • Fitful: thất thường, chập chờn (đặc biệt cho giấc ngủ hoặc âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'interrupted'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'interrupt').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'interrupted').

interrupted

The phone call was interrupted by a sudden knock at the door.

Adjective
  1. chập chờn, lúc lúc không
    • interrupted sleep
      giấc ngủ chập chờn
  2. bị ngắt quãng, gián đoạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "interrupted"