discontinuité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không liên tục, sự đứt quãng; sự gián đoạn: Trạng thái bị ngắt quãng, không diễn ra một cách liên tục, không có sự kết nối hay dòng chảy xuyên suốt.
- Bất liên tục (toán học): Trong toán học, đặc tính của một hàm số hoặc một dãy số tại nơi nó bị đứt gãy, không liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La discontinuité de son récit rendait l'histoire difficile à suivre. (Sự đứt quãng trong câu chuyện của anh ấy khiến cốt truyện khó theo dõi.)
- Il y a une discontinuité dans les couches géologiques à cet endroit. (Có một sự gián đoạn trong các lớp địa chất tại nơi này.)
- Travailler sans discontinuité. (Làm việc liên tục / không gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de discontinuité" (toán học): Điểm bất liên tục.
- La fonction présente un point de discontinuité en x=0. (Hàm số có một điểm bất liên tục tại x=0.)
"Discontinuité culturelle": Sự đứt gãy, gián đoạn văn hóa.
- La guerre a provoqué une discontinuité culturelle profonde. (Chiến tranh đã gây ra một sự đứt gãy văn hóa sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Discontinu (adj): Gián đoạn, không liên tục.
- Un bruit discontinu. (Một tiếng ồn không liên tục.)
Continuité (n): Sự liên tục (từ trái nghĩa).
- Assurer la continuité du service. (Đảm bảo sự liên tục của dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Interruption: Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- Rupture: Sự đứt đoạn, sự gãy vỡ.
- Coupure: Sự cắt đứt.
Các cụm từ liên quan
Marquer une discontinuité: Đánh dấu một sự gián đoạn.
- Cet événement marque une discontinuité dans l'histoire du pays. (Sự kiện này đánh dấu một sự gián đoạn trong lịch sử đất nước.)
Être en discontinuité avec: Không liên tục với, đứt đoạn so với.
- Ses propos sont en discontinuité avec ses actions passées. (Những lời nói của anh ta không liên tục với những hành động trong quá khứ.)
danh từ giống cái
- sự không liên tục, sự đứt quãng; sự gián đoạn
- Travailler sans discontinuitélàm việc liên tục
- (toán học) bất liên tục