discontinuity

/'dis,kɔnti'nju:iti/
Học thuật
Thân thiện
discontinuity

A visible discontinuity appears in the rock layers of the cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không liên tục, sự gián đoạn: Trạng thái bị ngắt quãng, không diễn ra một cách liên tục, liền mạch hoặc không sự kết nối.
    • Điểm gián đoạn: (Trong toán học, vật , địa chất) Một điểm cụ thể trên một đường cong, trong một hàm số, hoặc trong một cấu trúc địa tầng nơi xảy ra sự đứt gãy, nhảy vọt hoặc thay đổi đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a noticeable discontinuity in the historical record between these two periods. ( một sự gián đoạn đáng chú ý trong hồ sơ lịch sử giữa hai thời kỳ này.)
    • The graph shows a discontinuity at x = 2. (Đồ thị cho thấy một điểm gián đoạn tại x = 2.)
    • The discontinuity in the rock layers indicates a major geological event. (Sự gián đoạn trong các lớp đá cho thấy một sự kiện địa chất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of discontinuity": Điểm gián đoạn (thường dùng trong toán học).

    • We need to find all points of discontinuity for this function. (Chúng ta cần tìm tất cả các điểm gián đoạn của hàm số này.)
  • "Temporal discontinuity": Sự gián đoạn thời gian.

    • The film uses temporal discontinuity to create a sense of confusion. (Bộ phim sử dụng sự gián đoạn thời gian để tạo cảm giác bối rối.)
  • "Cultural discontinuity": Sự đứt gãy/gián đoạn văn hóa.

    • Rapid modernization can lead to cultural discontinuity between generations. (Hiện đại hóa nhanh chóng có thể dẫn đến sự đứt gãy văn hóa giữa các thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinuous (tính từ): không liên tục, gián đoạn.

    • The data shows a discontinuous pattern. (Dữ liệu cho thấy một mô hình không liên tục.)
  • Discontinuation (danh từ): sự ngừng lại, sự đình chỉ (một quá trình, sản phẩm).

    • The discontinuation of the service was announced last month. (Việc ngừng cung cấp dịch vụ đã được thông báo vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Break: sự đứt đoạn, sự ngắt quãng.
  • Gap: khoảng trống, lỗ hổng.
  • Interruption: sự gián đoạn, sự cắt ngang.
  • Hiatus: khoảng ngừng, khoảng trống.
Từ trái nghĩa
  • Continuity: tính liên tục, sự liền mạch.
  • Flow: dòng chảy, sự liên tục.
  • Sequence: chuỗi, trình tự liên tục.
discontinuity

A visible discontinuity appears in the rock layers of the cliff face.

danh từ
  1. tính không liên tục, tính gián đoạn
  2. (vật ); (toán học) điểm gián đoạn
    • carve discontinuity
      điểm gián đoạn của đường cong
    • discontinuity of a function
      điểm gián đoạn của hàm

Từ trái nghĩa