continuity
/,kɔnti'nju:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự liên tục, tính liên tục: Trạng thái không bị gián đoạn, ngắt quãng; sự kéo dài một cách đều đặn và không thay đổi.
- Sự liên tiếp: Trạng thái trong đó các sự kiện, hành động hoặc yếu tố xảy ra nối tiếp nhau một cách mạch lạc.
- Kịch bản chi tiết (điện ảnh): Một bản ghi chép chi tiết về tất cả các yếu tố (trang phục, đạo cụ, vị trí diễn viên...) trong một cảnh quay, dùng để đảm bảo tính nhất quán giữa các cảnh quay khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự liên tục):
- The continuity of the water supply is essential for the city. (Sự liên tục của nguồn cung cấp nước là điều cần thiết cho thành phố.)
- There was no continuity in his story; the details kept changing. (Không có sự liên tục trong câu chuyện của anh ta; các chi tiết cứ thay đổi mãi.)
Danh từ (Kịch bản điện ảnh):
- The script supervisor is responsible for checking the continuity between takes. (Người giám sát kịch bản chịu trách nhiệm kiểm tra tính liên tục giữa các lần quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Business continuity": Khả năng liên tục kinh doanh, thường đề cập đến kế hoạch duy trì hoạt động của một tổ chức sau thảm họa hoặc gián đoạn.
- The company has a robust business continuity plan in case of a cyber-attack. (Công ty có một kế hoạch đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục vững chắc trong trường hợp bị tấn công mạng.)
"Continuity of care": Sự liên tục chăm sóc (y tế), chỉ việc một bệnh nhân được chăm sóc một cách nhất quán bởi cùng một nhóm hoặc hệ thống y tế theo thời gian.
- Continuity of care leads to better health outcomes for patients. (Sự liên tục trong chăm sóc dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Continuous (adj): Liên tục, không ngừng.
- We heard a continuous humming sound from the machine. (Chúng tôi nghe thấy một âm thanh vo ve liên tục từ cỗ máy.)
Continual (adj): Liên tục nhưng có thể có những khoảng ngắt quãng ngắn; lặp đi lặp lại.
- The continual interruptions made it hard to focus. (Những sự gián đoạn lặp đi lặp lại khiến khó tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Uninterruptedness: Tính chất không bị gián đoạn.
- Coherence: Tính mạch lạc, sự gắn kết chặt chẽ.
- Consistency: Tính nhất quán, sự kiên định.
Từ trái nghĩa
- Discontinuity: Sự gián đoạn, sự đứt quãng.
- Interruption: Sự ngắt quãng, sự làm gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- A sense of continuity: Cảm giác về sự liên tục, cảm nhận về dòng chảy không đứt đoạn của thời gian hoặc sự kiện.
- The old photographs gave her a sense of continuity with her family's past. (Những bức ảnh cũ cho cô ấy cảm giác về sự liên tục với quá khứ của gia đình.)
danh từ
- sự liên tục, sự liên tiếp; tính liên tục
- the principle of continuitynguyên tắc liên tục
- kịch bản điện ảnh