discontinuité

Học thuật
Thân thiện
discontinuité

Une ligne de montagnes présente une discontinuité dans le paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không liên tục, sự đứt quãng; sự gián đoạn: Trạng thái bị ngắt quãng, không diễn ra một cách liên tục, không sự kết nối hay dòng chảy xuyên suốt.
    • Bất liên tục (toán học): Trong toán học, đặc tính của một hàm số hoặc một dãy số tại nơi bị đứt gãy, không liền mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La discontinuité de son récit rendait l'histoire difficile à suivre. (Sự đứt quãng trong câu chuyện của anh ấy khiến cốt truyện khó theo dõi.)
    • Il y a une discontinuité dans les couches géologiques à cet endroit. (Có một sự gián đoạn trong các lớp địa chất tại nơi này.)
    • Travailler sans discontinuité. (Làm việc liên tục / không gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de discontinuité" (toán học): Điểm bất liên tục.

    • La fonction présente un point de discontinuité en x=0. (Hàm số có một điểm bất liên tục tại x=0.)
  • "Discontinuité culturelle": Sự đứt gãy, gián đoạn văn hóa.

    • La guerre a provoqué une discontinuité culturelle profonde. (Chiến tranh đã gây ra một sự đứt gãy văn hóa sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinu (adj): Gián đoạn, không liên tục.

    • Un bruit discontinu. (Một tiếng ồn không liên tục.)
  • Continuité (n): Sự liên tục (từ trái nghĩa).

    • Assurer la continuité du service. (Đảm bảo sự liên tục của dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interruption: Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
  • Rupture: Sự đứt đoạn, sự gãy vỡ.
  • Coupure: Sự cắt đứt.
Các cụm từ liên quan
  • Marquer une discontinuité: Đánh dấu một sự gián đoạn.

    • Cet événement marque une discontinuité dans l'histoire du pays. (Sự kiện này đánh dấu một sự gián đoạn trong lịch sử đất nước.)
  • Être en discontinuité avec: Không liên tục với, đứt đoạn so với.

    • Ses propos sont en discontinuité avec ses actions passées. (Những lời nói của anh ta không liên tục với những hành động trong quá khứ.)
discontinuité

Une ligne de montagnes présente une discontinuité dans le paysage.

danh từ giống cái
  1. sự không liên tục, sự đứt quãng; sự gián đoạn
    • Travailler sans discontinuité
      làm việc liên tục
  2. (toán học) bất liên tục

Từ trái nghĩa