disconvenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chối cãi, không thừa nhận: Từ này diễn tả hành động phủ nhận hoặc không đồng ý với một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc phủ định hoặc câu hỏi, và mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Je ne disconviens pas de mes torts. (Tôi không chối cãi những lỗi lầm của mình.)
- Disconvient-il de cette évidence ? (Anh ta có chối cãi sự hiển nhiên đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne pas disconvenir que + subjonctif": không chối cãi rằng (điều gì đó, thường dùng với thức giả định).
- Il ne disconvient pas que la situation soit grave. (Ông ta không chối cãi rằng tình hình là nghiêm trọng.)
"ne pas disconvenir de quelque chose": không chối cãi về điều gì đó.
- Elle ne disconvient pas de son erreur. (Cô ấy không chối cãi về sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Convenir (v.t.ind): đồng ý, thừa nhận. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Je conviens que j'ai eu tort. (Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
Démentir (v.t): phủ nhận, chối (thông tin, lời buộc tội).
- Nier (v.t): phủ nhận, chối bỏ (một sự thật, sự tồn tại).
Từ đồng nghĩa
- Contester: tranh cãi, phản đối.
- Répudier: từ bỏ, không công nhận (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Disconvenir là một từ có tính trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Cấu trúc phổ biến nhất là ở dạng phủ định: "ne pas disconvenir".
- Từ này thường đi với giới từ "de" hoặc được theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng "que".
nội động từ
- chối cãi (dùng trong câu phủ định)
- Je ne disconviens pas que cela soittôi không chối cãi rằng điều đó là có