reconnaître

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận ra, nhận biết: Xác định được ai đó hoặc cái gì đó dựa trên kiến thức hoặcức trước đây.
    • Nhận, thú nhận: Chấp nhận rằng điều đóđúng, đặc biệtvề lỗi lầm hoặc trách nhiệm của bản thân.
    • Thừa nhận, công nhận: Chính thức chấp nhận tính hợp pháp, tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Trinh sát, thám sát: Quan sát hoặc khám phá một khu vực để thu thập thông tin, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
    • Biết ơn: Thể hiện sự cảm kích đối với một hành động giúp đỡ (nghĩa này ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
  • Nhận ra:
    • Je l'ai reconnue immédiatement à son rire. (Tôi đã nhận ra ấy ngay lập tức qua tiếng cười của ấy.)
    • Tu reconnais cet endroit ? (Bạn nhận ra nơi này không?)
  • Thú nhận:
    • Il a fini par reconnaître qu'il avait menti. (Cuối cùng anh ta đã thú nhận rằng mình đã nói dối.)
    • Elle reconnaît ses limites. ( ấy thừa nhận những giới hạn của mình.)
  • Công nhận:
    • La plupart des pays reconnaissent ce traité international. (Hầu hết các quốc gia công nhận hiệp ước quốc tế này.)
    • Il est important de reconnaître le travail des autres. (Việc công nhận công việc của người khácquan trọng.)
  • Trinh sát:
    • L'armée a envoyé une patrouille pour reconnaître le terrain. (Quân đội đã cử một đội tuần tra đi trinh sát địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconnaître quelqu'un/quelque chose comme...": Công nhận ai đó/cái gì đó như là...
    • Il est reconnu comme le meilleur dans son domaine. (Anh ấy được công nhậnngười giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)
  • "Se faire reconnaître": Được công nhận, được thừa nhận.
    • Son talent s'est finalement fait reconnaître. (Tài năng của anh ấy cuối cùng đã được công nhận.)
  • "Reconnaître sa signature": Nhận chữcủa mình (xác nhận tính xác thực).
    • Le témoin a reconnaître sa signature devant le juge. (Nhân chứng phải nhận chữcủa mình trước thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconnaissance (danh từ giống cái):
    • Sự nhận ra: La reconnaissance d'un visage. (Sự nhận ra một khuôn mặt.)
    • Sự công nhận: La reconnaissance d'un diplôme. (Sự công nhận một văn bằng.)
    • Lòng biết ơn: Exprimer sa reconnaissance. (Bày tỏ lòng biết ơn của mình.)
    • Cuộc trinh sát: Une mission de reconnaissance. (Một nhiệm vụ trinh sát.)
  • Reconnaissable (tính từ): Có thể nhận ra được.
    • Une voix très reconnaissable. (Một giọng nói rất dễ nhận ra.)
  • Méconnaître (ngoại động từ): Không nhận ra, đánh giá thấp, không công nhận (nghĩa trái ngược).
    • Il ne faut pas méconnaître ses efforts. (Không nên không công nhận những nỗ lực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Identifier: Nhận dạng.
  • Admettre: Thừa nhận, chấp nhận.
  • Avouer: Thú nhận (thường về lỗi lầm).
  • Accepter: Chấp nhận.
  • Consentir à: Đồng ý với, thừa nhận.
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • En reconnaître: (Thường dùng phủ định) Chịu thua, công nhận mình thua.
    • Il est têtu, il n'en reconnaît jamais. (Anh ta rất cứng đầu, chẳng bao giờ chịu thua.)
  • Reconnaître à (+ đặc điểm): Nhận ra nhờ vào (một đặc điểm).
    • On le reconnaît à sa démarche. (Người ta nhận ra anh ta nhờ dáng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Reconnaître le bon grain de l'ivraie: Phân biệt được tốt xấu, vàng thau lẫn lộn (nghĩa bóng, xuất phát từ Kinh Thánh).
  • Reconnaître les siens: Giúp đỡ, bảo vệ những người thân thuộc, đồng minh của mình.
    • Un vrai leader sait reconnaître les siens. (Một nhà lãnh đạo thực thụ biết bảo vệ những người thuộc về mình.)
ngoại động từ
  1. nhận ra, nhận biết
    • Reconnaître un ami qu'on a perdu de vue depuis longtemps
      nhận ra người bạn lâu ngày không gặp
    • Reconnaître quelqu'un à sa voix
      nghe tiếng nhận ra ai
  2. nhận thấy
    • on a reconnu son innocence
      người ta đã nhận thấy vô tội
  3. nhận, thú nhận
    • Il a reconnu ses torts
      đã nhận lỗi
  4. thừa nhận, công nhận
    • Reconnaître une vérité
      thừa nhận một chân
    • Reconnaître un gouvernement
      công nhận một chính phủ
  5. thám sát; - (quân sự) trinh sát
    • Reconnaitre une côte
      thám sát một bờ biển
  6. (từ hiếm, ít dùng) biết ơn
    • Reconnaître un service rendu
      biết ơn một việc đã được giúp đỡ