discordance
/dis'kɔ:dəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất hòa, mối bất hòa: Trạng thái không đồng thuận, thiếu sự hòa hợp trong ý kiến, quan hệ hoặc hành động, dẫn đến xung đột hoặc căng thẳng.
- Sự chói tai, sự nghịch tai: Âm thanh khó chịu, gây cảm giác khó nghe do sự pha trộn các nốt nhạc hoặc âm sắc không hài hòa với nhau.
- Sự không hợp âm: Trong âm nhạc, chỉ sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra cảm giác căng thẳng, thiếu ổn định và không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discordance among the team members led to the project's failure. (Sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thất bại của dự án.)
- The discordance of the untuned instruments was painful to hear. (Sự chói tai của những nhạc cụ chưa được lên dây thật khó nghe.)
- The composer used discordance intentionally to create a sense of anxiety in the piece. (Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng sự không hợp âm để tạo cảm giác lo âu trong bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A note of discordance": Một dấu hiệu của sự bất đồng hoặc không hài hòa.
- His optimistic speech introduced a note of discordance when he mentioned the recent failures. (Bài phát biểu lạc quan của ông ấy đã đưa ra một dấu hiệu bất hòa khi nhắc đến những thất bại gần đây.)
"Genetic discordance" (Dùng trong sinh học/y học): Sự không tương đồng về một đặc điểm hoặc tình trạng giữa các cá thể có quan hệ họ hàng, như cặp song sinh.
- The study focused on the genetic discordance between identical twins for the disease. (Nghiên cứu tập trung vào sự không tương đồng di truyền về căn bệnh giữa các cặp song sinh giống hệt nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Discordant (tính từ): Bất hòa, chói tai, không hài hòa.
- They held discordant views on the matter. (Họ có những quan điểm bất hòa về vấn đề này.)
- A discordant sound. (Một âm thanh chói tai.)
Discord (danh từ): Sự bất hòa, xung đột; sự nghịch âm (thường dùng phổ biến hơn "discordance").
- Marital discord. (Sự bất hòa trong hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Disharmony: Sự thiếu hài hòa, sự lệch lạc.
- Dissonance: Sự chói tai, nghịch âm (thường dùng trong âm nhạc hoặc ngữ cảnh trừu tượng).
- Conflict: Xung đột, mâu thuẫn.
- Strike: Sự tranh cãi, xung đột (như trong định nghĩa tham khảo).
Từ trái nghĩa
- Harmony: Sự hài hòa, hợp âm.
- Concord: Sự hòa hợp, đồng lòng.
- Agreement: Sự đồng ý, thỏa thuận.
danh từ
- sự bất hoà; mối bất hoà
- sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm