discordance

/dis'kɔ:dəns/
danh từ
  1. sự bất hoà; mối bất hoà
  2. sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

discordance
The discordance of the orchestra tuning up filled the concert hall.