discordance
/dis'kɔ:dəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp: "discordance" chỉ tình trạng thiếu sự đồng thuận, hài hòa hoặc nhất quán giữa các yếu tố, ý kiến hoặc âm thanh.
- Sự lạc điệu: Trong âm nhạc, "discordance" dùng để chỉ sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra cảm giác chói tai, không hài hòa.
- (Địa chất, địa lý) Sự không thích hợp: Trong các ngành khoa học Trái Đất, "discordance" mô tả mối quan hệ giữa các lớp đá hoặc cấu trúc địa chất không song song hoặc không phù hợp với nhau do các quá trình kiến tạo hoặc xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La discordance entre leurs opinions a rendu la réunion difficile. (Sự không hòa hợp giữa các ý kiến của họ đã khiến cuộc họp trở nên khó khăn.)
- Le compositeur a utilisé une discordance pour créer une sensation de tension. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một sự lạc điệu để tạo ra cảm giác căng thẳng.)
- Les géologues étudient la discordance entre les couches sédimentaires. (Các nhà địa chất học nghiên cứu sự không thích hợp giữa các lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en évidence une discordance": Làm nổi bật một sự không phù hợp.
- Le rapport met en évidence une discordance entre les objectifs et les résultats. (Báo cáo làm nổi bật một sự không phù hợp giữa các mục tiêu và kết quả.)
"Une discordance flagrante": Một sự mâu thuẫn rõ rệt, lộ liễu.
- Il y a une discordance flagrante entre ses paroles et ses actions. (Có một sự mâu thuẫn rõ rệt giữa lời nói và hành động của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Discordant, -e (tính từ): không hài hòa, chói tai, mâu thuẫn.
- Des sons discordants (Những âm thanh chói tai)
- Des points de vue discordants (Những quan điểm mâu thuẫn)
Discorder (động từ, ít dùng): làm mất hòa hợp, gây ra sự bất hòa.
Từ đồng nghĩa
- Désaccord (danh từ giống đực): sự bất đồng, sự không đồng ý.
- Dissonance (danh từ giống cái): sự chói tai, sự không hài hòa (đặc biệt trong âm nhạc).
- Incohérence (danh từ giống cái): sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán.
Từ trái nghĩa
- Concorde (danh từ giống cái): sự hòa thuận, sự đồng lòng.
- Harmonie (danh từ giống cái): sự hài hòa.
- Accord (danh từ giống đực): sự phù hợp, sự đồng ý.
danh từ giống cái
- sự không ăn nhịp, sự không hòa hợp; sự lạc điệu
- (địa chất, địa lý) sự không thích hợp