discord

/'diskɔ:d/
danh từ
  1. sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích
    • to sow discord
      gieo mối bất hoà
  2. tiếng chói tai
  3. (âm nhạc) nốt nghịch tai
nội động từ
  1. (+ with, from) bất hoà với, xích mích với
  2. chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "discord"

Từ có nhắc đến "discord"

discord
The children's discord over the game rules was clear.