discotheque

Học thuật
Thân thiện
discotheque

A group of friends dances at the discotheque on Saturday night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàn nhảy, phòng nhảy: Một địa điểm giải trí công cộng, thường một câu lạc bộ, nơi mọi người đến để nhảy theo nhạc được phát từ đĩa hát hoặc các bản ghi âm khác, thay vì nhạc sống. Từ này đặc biệt phổ biến từ những năm 1960 đến 1980.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent every Saturday night at the local discotheque. (Họ dành mỗi tối thứ Bảy tại sàn nhảy địa phương.)
    • The fashion of the 1970s was heavily influenced by discotheque culture. (Thời trang những năm 1970 chịu ảnh hưởng nặng nề từ văn hóa phòng nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discotheque era": thời đại/kỷ nguyên của các sàn nhảy.
    • Disco music defined the discotheque era of the late 70s. (Nhạc disco định nghĩa kỷ nguyên sàn nhảy vào cuối thập niên 70.)
Biến thể từ gần giống
  • Disco (n): Cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "discotheque". Cũng có thể chỉ một thể loại nhạc văn hóa khiêu vũ liên quan.
    • We're going to a disco tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi đến một sàn nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightclub: câu lạc bộ đêm.
  • Dance club: câu lạc bộ khiêu vũ.
  • Dance hall: trường.
discotheque

A group of friends dances at the discotheque on Saturday night.

Noun
  1. sàn nhảy, phòng nhảy

Từ đồng nghĩa