disco

Học thuật
Thân thiện
disco

A group of friends dances at a disco on Saturday night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu lạc bộ khiêu vũ, phòng nhảy: Một địa điểm giải trí công cộng nơi mọi người nhảy theo nhạc pop được phát từ đĩa hát hoặc bản ghi âm.
    • Thể loại nhạc disco: Một thể loại nhạc dance phổ biến, đặc biệt vào cuối những năm 1970, giai điệu bắt tai nhịp bass đều đặn, chủ yếu dùng để khiêu vũ.
  2. Động từ:

    • Nhảy disco: Hành động khiêu vũ theo điệu nhạc disco.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa địa điểm):

    • They went to a disco every Saturday night. (Họ đã đến một câu lạc bộ khiêu vũ vào mỗi tối thứ Bảy.)
    • The disco was crowded with people dancing. (Phòng nhảy disco đông nghẹt người đang nhảy múa.)
  • Danh từ (nghĩa thể loại nhạc):

    • I love listening to disco from the 70s. (Tôi thích nghe nhạc disco từ những năm 70.)
    • This song has a strong disco beat. (Bài hát này nhịp điệu disco mạnh mẽ.)
  • Động từ:

    • We discoed all night long. (Chúng tôi đã nhảy disco suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disco era": thời kỳ disco, thường chỉ khoảng thời gian cuối thập niên 1970 khi thể loại nhạc này cực kỳ thịnh hành.

    • Fashion from the disco era is making a comeback. (Thời trang từ thời kỳ disco đang quay trở lại.)
  • "disco ball": quả cầu disco, một quả cầu phản chiếu ánh sáng được treo trên trần các câu lạc bộ khiêu vũ.

    • The disco ball scattered light across the dance floor. (Quả cầu disco phản chiếu ánh sáng khắp sàn nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Discotheque (n): Từ gốc Pháp, đồng nghĩa với "disco" (danh từ chỉ địa điểm).
  • Disco music (n): Nhạc disco (cụm từ nghĩa hơn cho thể loại nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (địa điểm): Dance club, nightclub (câu lạc bộ đêm).
  • Danh từ (thể loại nhạc): Dance music (nhạc nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disco")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disco")

disco

A group of friends dances at a disco on Saturday night.

Noun
  1. Câu lạc bộ khiêu vũ theo điệu nhạc pop từ đĩa hát phát ra; phòng nhảy disco