discoureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người hay nói dông dài, người thích nói dông dài: Chỉ một người có thói quen hoặc sở thích nói chuyện một cách dài dòng, lan man, thường không đi thẳng vào trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un vrai discoureur ; il peut parler pendant des heures sans s'arrêter. (Chú tôi là một người nói dông dài đích thực; ông ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền mà không dừng lại.)
- Fais attention à ce discoureur, il va te faire perdre ton temps avec ses histoires. (Hãy cẩn thận với tay hay nói dông dài kia, hắn sẽ làm bạn phí thời gian với những câu chuyện của hắn đấy.)
- Le débat a été monopolisé par un discoureur infatigable. (Cuộc tranh luận đã bị chi phối bởi một người nói dài không biết mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vieux discoureur": Người hay nói dông dài lão luyện, thường có hàm ý hơi châm biếm về một người đã có thói quen này từ lâu.
- Méfie-toi de ce vieux discoureur, il sait très bien détourner la conversation. (Hãy coi chừng lão hay nói dông dài đó, ông ta rất giỏi trong việc lái chuyện.)
"Discoureur intarissable": Người nói chuyện không bao giờ cạn ý, nói liên tục không ngừng.
- Il est connu comme un discoureur intarissable sur les sujets politiques. (Anh ta được biết đến như một người nói không ngừng nghỉ về các chủ đề chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Discourir (động từ): Nói dông dài, diễn thuyết dài dòng.
- Il aime discourir sur des sujets complexes. (Anh ấy thích nói dông dài về các chủ đề phức tạp.)
Discours (danh từ): Bài diễn văn, bài nói chuyện.
- Le président a prononcé un long discours. (Tổng thống đã đọc một bài diễn văn dài.)
Từ đồng nghĩa
- Bavard (n): Người hay nói, người nhiều chuyện (nhấn mạnh tính chất nói nhiều, có thể không nhất thiết dài dòng).
- Prolixe (adj/n): Dài dòng, rườm rà (tính từ, cũng có thể dùng như danh từ).
- Verbeux (adj): Rườm rà, dùng nhiều từ (tính từ).
Từ trái nghĩa
- Laconique (adj): Ngắn gọn, súc tích.
- Concis (adj): Súc tích, cô đọng.
- Taciturne (adj): Ít nói, trầm lặng.
danh từ
- người hay nói dông dài, người thích nói dông dài