discourir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói dông dài, nói lan man: Hành động nói một cách dài dòng, thường không đi thẳng vào trọng tâm hoặc kéo dài một cách không cần thiết.
    • Thuyết trình, diễn thuyết (một cách trang trọng hoặc hàn lâm): Nói một cách hệ thống, trang trọng về một chủ đề nào đó, thường trong một bối cảnh hàn lâm hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime discourir pendant des heures sur des sujets politiques. (Anh ấy thích nói dông dài hàng giờ về các chủ đề chính trị.)
    • Le professeur a discouru sur la philosophie antique pendant tout le cours. (Giáo sư đã thuyết trình về triết học cổ đại trong suốt buổi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discourir sur quelque chose": thuyết trình hoặc nói dài dòng về một điều đó.

    • L'orateur a discouru sur l'importance de l'éducation. (Diễn giả đã thuyết trình về tầm quan trọng của giáo dục.)
  • "se mettre à discourir": bắt đầu nói dông dài.

    • Dès qu'il a un verre de vin, il se met à discourir. (Ngay khi có một ly rượu vang, anh ta lại bắt đầu nói dông dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Discours (danh từ): bài diễn văn, bài nói chuyện.

    • Son discours était très persuasif. (Bài diễn văn của ông ấy rất thuyết phục.)
  • Discoureur/Discoureuse (danh từ): người hay nói dông dài.

    • C'est un discoureur infatigable. (Đómột người nói dông dài không biết mệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pérorer: nói hùng hồn, diễn thuyết (thường với sắc thái hơi khoa trương).
  • Déblatérer: nói xả láng, nói nhiều (thường với nghĩa tiêu cực, phàn nàn).
Từ trái nghĩa
  • Synthétiser: tóm tắt, cô đọng.
  • Se taire: im lặng.
nội động từ
  1. nói dông dài, thuyết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "discourir"