discuteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người thích bàn cãi, người thích tranh luận: Chỉ một người có xu hướng thảo luận, tranh luận về mọi vấn đề, thường với sự thích thú hoặc thói quen.
- Lưu ý: Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Tính từ (giống đực: discuteur, giống cái: discuteuse):
- Thích bàn cãi, thích tranh luận: Dùng để mô tả tính cách của một người hay một tinh thần luôn muốn thảo luận, chất vấn hoặc tranh cãi.
- Lưu ý: Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un discuteur infatigable. (Đó là một người thích tranh luận không biết mệt mỏi.)
- Il évite les discuteurs en réunion. (Anh ấy tránh những người thích bàn cãi trong cuộc họp.)
Tính từ:
- Un esprit discuteur. (Một tinh thần thích bàn cãi.)
- Elle est très discuteuse sur les détails. (Cô ấy rất thích tranh luận về các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit discuteur": Đây là một cụm từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ này, dùng để chỉ một tư duy hay khuynh hướng thích tranh luận, chất vấn.
- Il a un esprit discuteur qui peut être fatigant. (Anh ta có một tinh thần thích tranh luận có thể gây mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Discuteuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ và tính từ "discuteur".
- Discuter (v): Thảo luận, tranh luận, bàn cãi. (Đây là động từ gốc).
- Discussion (n.f): Cuộc thảo luận, cuộc tranh luận.
- Argumentateur / Argumentatrice (n): Người biện luận, người tranh luận (có thể mang nghĩa trang trọng hơn).
- Contradicteur / Contradictrice (n): Người hay phản bác, người hay cãi lại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Polémiste (n): Người thích tranh luận, người hay gây tranh cãi (thường về các vấn đề công khai).
- Ergoteur / Ergoteuse (n): Người hay cãi vặt, người hay nói léo (mang sắc thái tiêu cực, chê bai hơn).
- Tính từ (chỉ tính cách):
- Argumentatif / Argumentative (adj): Thích tranh luận, có tính chất tranh luận.
- Contestataire (adj): Hay phản đối, hay chất vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "discuteur" vì đây là một danh từ/tính từ. Hành động liên quan được diễn đạt bằng động từ gốc "discuter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discuteur".
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người thích bàn cãi, người thích tranh luận
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thích bàn cãi, thích tranh luận
- Esprit discuteurtính thích bàn cãi