discuteur

Học thuật
Thân thiện
discuteur

Un homme discuteur anime un débat amical autour d'une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người thích bàn cãi, người thích tranh luận: Chỉ một người xu hướng thảo luận, tranh luận về mọi vấn đề, thường với sự thích thú hoặc thói quen.
    • Lưu ý: Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
  2. Tính từ (giống đực: discuteur, giống cái: discuteuse):

    • Thích bàn cãi, thích tranh luận: Dùng để mô tả tính cách của một người hay một tinh thần luôn muốn thảo luận, chất vấn hoặc tranh cãi.
    • Lưu ý: Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un discuteur infatigable. (Đómột người thích tranh luận không biết mệt mỏi.)
    • Il évite les discuteurs en réunion. (Anh ấy tránh những người thích bàn cãi trong cuộc họp.)
  • Tính từ:

    • Un esprit discuteur. (Một tinh thần thích bàn cãi.)
    • Elle est très discuteuse sur les détails. ( ấy rất thích tranh luận về các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit discuteur": Đâymột cụm từ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này, dùng để chỉ một tư duy hay khuynh hướng thích tranh luận, chất vấn.
    • Il a un esprit discuteur qui peut être fatigant. (Anh ta có một tinh thần thích tranh luận có thể gây mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Discuteuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ tính từ "discuteur".
  • Discuter (v): Thảo luận, tranh luận, bàn cãi. (Đâyđộng từ gốc).
  • Discussion (n.f): Cuộc thảo luận, cuộc tranh luận.
  • Argumentateur / Argumentatrice (n): Người biện luận, người tranh luận (có thể mang nghĩa trang trọng hơn).
  • Contradicteur / Contradictrice (n): Người hay phản bác, người hay cãi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Polémiste (n): Người thích tranh luận, người hay gây tranh cãi (thường về các vấn đề công khai).
    • Ergoteur / Ergoteuse (n): Người hay cãi vặt, người hay nói léo (mang sắc thái tiêu cực, chê bai hơn).
  • Tính từ (chỉ tính cách):
    • Argumentatif / Argumentative (adj): Thích tranh luận, tính chất tranh luận.
    • Contestataire (adj): Hay phản đối, hay chất vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "discuteur" đâymột danh từ/tính từ. Hành động liên quan được diễn đạt bằng động từ gốc "discuter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discuteur".

discuteur

Un homme discuteur anime un débat amical autour d'une table.

danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người thích bàn cãi, người thích tranh luận
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thích bàn cãi, thích tranh luận
    • Esprit discuteur
      tính thích bàn cãi

Từ gần giống