discuter

động từ
  1. thảo luận, bàn cãi, tranh luận
    • Discuter un projet de loi
      thảo luận một dự luật
    • Discuter avec quelqu'un
      tranh luận với ai
    • Discuter (de) politique
      thảo luận về chính trị
    • Exécutez discutez plus
      thi hành đi, đừng bàn cãi nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "discuter"