discuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thảo luận, bàn bạc: Trao đổi ý kiến một cách ôn hòa, có tổ chức về một vấn đề để đi đến một kết luận hoặc quyết định chung.
- Tranh luận, bàn cãi: Trao đổi ý kiến, thường với những quan điểm khác nhau, có thể mang tính chất tranh cãi hoặc phản bác.
- Xem xét, đánh giá (một cách nghiêm túc): Suy xét, phân tích kỹ lưỡng tính đúng đắn, giá trị hoặc tính khả thi của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nous devons discuter les détails du contrat. (Chúng ta cần thảo luận các chi tiết của hợp đồng.)
- Ils discutent depuis une heure sans se mettre d'accord. (Họ đã tranh luận suốt một giờ mà không đi đến thống nhất.)
- On peut discuter de tout autour d'un café. (Chúng ta có thể bàn luận về mọi thứ bên tách cà phê.)
- Le jury discute la validité de cette preuve. (Ban giám khảo đang xem xét tính hợp lệ của bằng chứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À discuter": Cần được thảo luận/bàn bạc (thường dùng trong văn bản, chương trình nghị sự).
- Le point suivant est à discuter. (Điểm tiếp theo cần được thảo luận.)
- "Discuter le bout de gras" (thông tục): Tán gẫu, nói chuyện phiếm.
- Ils sont là à discuter le bout de gras depuis des heures. (Họ ở đó tán gẫu đã mấy tiếng đồng hồ rồi.)
- "Il n'y a pas à discuter": Không có gì để bàn cãi, đã rõ ràng.
- Tu dois obéir, il n'y a pas à discuter. (Con phải vâng lời, không có gì để bàn cãi cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Discussion (danh từ giống cái): cuộc thảo luận, cuộc tranh luận.
- Une discussion animée. (Một cuộc thảo luận sôi nổi.)
- Discutable (tính từ): đáng ngờ, có thể bàn cãi.
- Un choix discutable. (Một lựa chọn đáng ngờ.)
- Indiscutable (tính từ): không thể bàn cãi, hiển nhiên.
- Un succès indiscutable. (Một thành công không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Débattre: tranh luận, tranh biện (thường trang trọng hơn, có cấu trúc hơn).
- Converser: trò chuyện (mang tính chất nhẹ nhàng, xã giao hơn).
- Délibérer: thảo luận kỹ lưỡng trước khi quyết định (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Discuter de (quelque chose): thảo luận về (điều gì đó).
- Discutons de l'avenir du projet. (Hãy thảo luận về tương lai của dự án.)
- Discuter avec (quelqu'un): tranh luận/thảo luận với (ai đó).
- J'ai discuté avec mon collègue. (Tôi đã thảo luận với đồng nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Discuter sur la couleur du papier": Bàn cãi về những chuyện vụn vặt, không đáng.
- Arrêtez de discuter sur la couleur du papier et prenez une décision ! (Đừng bàn cãi về những chuyện vặt vãnh nữa và hãy quyết định đi!)
- "Ça se discute": Điều đó còn phải bàn (thể hiện sự không hoàn toàn đồng ý).
- Tu penses que c'est la meilleure solution ? - Ça se discute. (Anh nghĩ đó là giải pháp tốt nhất à? - Còn phải bàn.)
động từ
- thảo luận, bàn cãi, tranh luận
- Discuter un projet de loithảo luận một dự luật
- Discuter avec quelqu'untranh luận với ai
- Discuter (de) politiquethảo luận về chính trị
- Exécutez discutez plusthi hành đi, đừng bàn cãi nữa