disembarrassment

Học thuật
Thân thiện
disembarrassment

The new policy brought a welcome disembarrassment to the company.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thoát khỏi tình trạng lúng túng, xấu hổ: Trạng thái hoặc hành động được giải phóng khỏi sự bối rối, ngượng ngịu hoặc khó xử.
    • Sự cởi bỏ gánh nặng tinh thần: Việc thoát khỏi một tình huống gây ra cảm giác bất an hoặc áp lực tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His quick apology brought immediate disembarrassment to the awkward situation. (Lời xin lỗi nhanh chóng của anh ấy đã mang lại sự giải thoát ngay lập tức khỏi tình huống khó xử.)
    • The disembarrassment she felt after clarifying the misunderstanding was immense. (Cảm giác thoát khỏi sự ngượng ngịu ấy được sau khi làm sự hiểu lầm thật to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of disembarrassment": Một khoảnh khắc giải thoát khỏi sự bối rối.
    • Finally telling the truth provided a moment of pure disembarrassment. (Cuối cùng việc nói ra sự thật đã mang lại một khoảkhắc giải thoát hoàn toàn khỏi sự ngượng ngịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembarrass (động từ): giải thoát (ai đó) khỏi sự lúng túng, phiền phức.
    • He tried to disembarrass his friend from the uncomfortable conversation. (Anh ấy cố gắng giải thoát bạn mình khỏi cuộc trò chuyện khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Relief: sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa.
  • Extrication: sự gỡ ra, sự thoát ra (khỏi tình huống khó khăn).
Từ trái nghĩa
  • Embarrassment: sự lúng túng, sự xấu hổ.
  • Perplexity: sự bối rối, sự rối trí.
disembarrassment

The new policy brought a welcome disembarrassment to the company.

Noun
  1. việc thoát khỏi tình trạng xấu hổ, không còn lúng túng, ngượng ngịu

Từ trái nghĩa