disembowelment

/,disim'bauəlmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động mổ bụng moi ruột (nội tạng) ra ngoài: Hành động làm cho ruột hoặc các cơ quan nội tạng khác lòi ra khỏi cơ thể, thường do một vết cắt hoặc vết thương sâubụng.
    • Sự moi ruột: Quá trình lấy hoặc làm cho ruột bị đẩy ra khỏi khoang bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient ritual involved the disembowelment of the sacrificial animal. (Nghi lễ cổ xưa liên quan đến việc mổ bụng moi ruột con vật hiến tế.)
    • The victim died from a fatal disembowelment. (Nạn nhân chết bị mổ bụng moi ruột gây tử vong.)
    • The historical account described the brutal practice of disembowelment as a method of execution. (Tài liệu lịch sử mô tả tập tục tàn bạo moi ruột như một phương thức hành quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ritual disembowelment": Sự mổ bụng moi ruột tính nghi lễ, thường gặp trong một số tập tục văn hóa hoặc lịch sử cổ đại.

    • Seppuku is a form of ritual disembowelment in Japanese tradition. (Seppuku một hình thức mổ bụng tự sát tính nghi lễ trong truyền thống Nhật Bản.)
  • "To perform disembowelment": Thực hiện hành động mổ bụng moi ruột.

    • The act was so violent that it seemed intended to perform a disembowelment. (Hành động bạo lực đến mức dường như chủ đích thực hiện việc moi ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembowel (động từ): Mổ bụng, moi ruột.

    • The predator will disembowel its prey. (Động vật săn mồi sẽ moi ruột con mồi của .)
  • Evisceration (danh từ): Sự moi ruột, lấy nội tạng (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa hoặc trang trọng hơn).

    • Evisceration is a serious surgical complication. (Sự thoát vị nội tạng một biến chứng phẫu thuật nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evisceration: Sự moi ruột, lấy phủ tạng (thường dùng trong văn cảnh y học hoặc trang trọng).
  • Gutting: Hành động móc ruột (thường dùng cho hoặc động vật, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disembowelment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disembowel").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disembowelment").

danh từ
  1. sự mổ bụng, moi ruột

Từ đồng nghĩa