evisceration

/i,visə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
evisceration

The surgeon performed an evisceration to remove the damaged organ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự moi ruột, sự mổ bụng lấy nội tạng: Hành động phẫu thuật hoặc cắt mở để lấy ra các cơ quan nội tạng (ruột, gan, tim, phổi, v.v.) từ khoang cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Sự làm mất hết sức sống, sự tước bỏ phần cốt yếu: Hành động làm cho một thứ đó (như một đạo luật, ý tưởng, tổ chức) trở nên trống rỗng, yếu ớt hoặc mất đi phần quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):

    • The evisceration of the animal was performed by the hunter to preserve the meat. (Việc moi ruột con vật được người thợ săn thực hiện để bảo quản thịt.)
    • Evisceration is a critical step in the autopsy procedure. (Mổ bụng lấy nội tạng một bước quan trọng trong quy trình khám nghiệm tử thi.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The new policy was an evisceration of the original bill, leaving it without any real power. (Chính sách mới một sự tước bỏ phần cốt yếu của dự luật gốc, khiến không còn quyền lực thực sự.)
    • Critics argued that the heavy editing led to the evisceration of the author's main argument. (Các nhà phê bình cho rằng việc biên tập nặng tay đã dẫn đến sự làm mất hết sức sống trong luận điểm chính của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political evisceration": Sự tấn công hoặc phê phán mạnh mẽ đến mức làm suy yếu hoàn toàn vị thế hoặc uy tín của một chính trị gia hoặc chính sách.

    • The scandal resulted in the political evisceration of the once-popular minister. (Vụ bê bối dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn về mặt chính trị của vị bộ trưởng từng rất được lòng dân.)
  • "Evisceration of rights": Sự tước đoạt hệ thống hoặc làm suy yếu các quyền cơ bản.

    • The law was seen as an evisceration of civil liberties. (Đạo luật bị coi một sự tước đoạt các quyền tự do dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Eviscerate (Động từ): Moi ruột; (nghĩa bóng) tước bỏ phần cốt yếu, phê phán hoặc tấn công một cách tàn nhẫn.

    • The critic eviscerated the new film in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách tàn nhẫn trong bài đánh giá của mình.)
  • Disembowelment (Danh từ): Sự moi ruột, thường dùng trong bối cảnh bạo lực hoặc hình phạt, ít dùng trong y học chính thức hơn "evisceration".

Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) Disembowelment, exenteration: sự mổ bụng lấy ruột/nội tạng.
  • (Nghĩa bóng) Gutting, emasculation, weakening: sự làm yếu đi, sự tước bỏ sức mạnh/sinh khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "evisceration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to eviscerate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "evisceration". Tuy nhiên, động từ "eviscerate" thường được dùng theo nghĩa bóng trong ngữ cảnh phê bình hoặc chính trị. - To eviscerate an argument: Chỉ trích hoặc bác bỏ một lập luận một cách triệt để tàn nhẫn đến mức không còn giá trị. - During the debate, she completely eviscerated her opponent's argument. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã hoàn toàn bác bỏ lập luận của đối thủ một cách triệt để.)

evisceration

The surgeon performed an evisceration to remove the damaged organ.

danh từ
  1. sự moi ruột
  2. (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu

Từ đồng nghĩa