disembroil
/'disim'brɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Gỡ ra, tháo gỡ, làm cho thoát khỏi sự rối rắm hoặc vướng mắc: Hành động đưa ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi một tình huống phức tạp, rối ren, hoặc một cuộc xung đột, tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The mediator tried to disembroil the two companies from their legal dispute. (Người hòa giải cố gắng gỡ hai công ty ra khỏi vụ tranh chấp pháp lý của họ.)
- Her main goal was to disembroil herself from the family drama. (Mục tiêu chính của cô ấy là thoát ra khỏi mớ hỗn độn của gia đình.)
- It took years to disembroil the truth from the web of lies. (Phải mất nhiều năm để gỡ sự thật ra khỏi mạng lưới những lời dối trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disembroil oneself from something": tự mình thoát ra khỏi một tình huống rắc rối.
- He sought to disembroil himself from the political scandal. (Ông ấy tìm cách tự mình thoát ra khỏi vụ bê bối chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Disentangle (v): gỡ rối, tháo gỡ (nghĩa rất gần và thường dùng phổ biến hơn).
- Extricate (v): giải thoát, gỡ ra (nhấn mạnh việc thoát khỏi tình huống khó khăn).
- Unravel (v): gỡ rối, làm sáng tỏ (thường dùng cho vấn đề hoặc bí ẩn).
Từ đồng nghĩa
- Disentangle: gỡ rối.
- Extricate: giải thoát.
- Untangle: gỡ mối rối.
- Clarify: làm sáng tỏ (trong ngữ cảnh thông tin).
Từ trái nghĩa
- Embroil: làm vướng vào, lôi kéo vào (một cuộc xung đột hoặc tình huống rắc rối).
- Entangle: làm rối, làm vướng víu.
- Complicate: làm phức tạp hóa.
Lưu ý sử dụng
- "Disembroil" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "disentangle" hoặc "extricate" được ưa dùng hơn.
- Từ này thường được dùng với tân ngữ là một người hoặc một thực thể đang ở trong tình trạng rối rắm (ví dụ: disembroil from a conflict).
ngoại động từ
- gỡ, gỡ mối