disentangle
/'disin'tæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gỡ, gỡ rối, tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ gì đó (như sợi dây, vấn đề, tình huống) trở nên không còn rối rắm, lộn xộn hoặc phức tạp nữa bằng cách tách các phần riêng lẻ ra.
- Làm thoát khỏi, giải thoát khỏi: Hành động giúp ai đó hoặc điều gì đó thoát khỏi một tình huống rắc rối, lúng túng hoặc mối liên hệ phức tạp.
Nội động từ:
- Được gỡ rối, được tháo gỡ: Trạng thái trở nên không còn rối rắm.
- Thoát khỏi: Trạng thái được giải thoát khỏi một tình huống rối rắm, lúng túng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- It took me an hour to disentangle the Christmas lights. (Tôi mất một tiếng để gỡ rối mấy dây đèn Giáng sinh.)
- The lawyer helped her disentangle her finances from her business partner's. (Luật sư đã giúp cô ấy tách rời tài chính cá nhân khỏi đối tác kinh doanh.)
- He tried to disentangle the truth from the web of lies. (Anh ấy cố gắng gỡ rối sự thật từ mạng lưới những lời nói dối.)
Nội động từ:
- The threads finally disentangled after much patience. (Cuối cùng những sợi chỉ cũng được gỡ rối sau rất nhiều kiên nhẫn.)
- She managed to disentangle from the complicated relationship. (Cô ấy đã tìm cách thoát khỏi mối quan hệ phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disentangle oneself from something": Tự mình thoát ra hoặc tách mình khỏi một tình huống, mối quan hệ, hoặc trách nhiệm phức tạp.
- He needed to disentangle himself from the legal dispute. (Anh ta cần tự thoát mình khỏi vụ tranh chấp pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Disentanglement (danh từ): Sự gỡ rối, sự tháo gỡ.
- The disentanglement of the policy issues took months. (Việc gỡ rối các vấn đề chính sách mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Untangle (động từ): Gỡ rối, tháo gỡ (thường dùng cho vật thể vật lý như dây).
- Unravel (động từ): Làm sáng tỏ, gỡ rối (thường dùng cho bí ẩn, vấn đề).
- Extricate (động từ): Giải thoát, gỡ ra (nhấn mạnh việc thoát khỏi tình huống khó khăn).
- Separate (động từ): Tách ra, phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Entangle (động từ): Làm rối, làm vướng víu.
- Complicate (động từ): Làm phức tạp hóa.
- Confuse (động từ): Làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "disentangle" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "from".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "disentangle".)
ngoại động từ
- gỡ, gỡ rối
- làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
nội động từ
- được gỡ rối
- thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng