disentangle

/'disin'tæɳgl/
ngoại động từ
  1. gỡ, gỡ rối
  2. làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
nội động từ
  1. được gỡ rối
  2. thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disentangle"

Từ có nhắc đến "disentangle"

disentangle
She carefully uses a comb to disentangle her long hair.