disenchanting

Học thuật
Thân thiện
disenchanting

The process of disenchanting the old artifact revealed its true, ordinary nature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm tan giấc mộng, làm tỉnh ngộ: Miêu tả điều đó khiến một người nhận ra sự thật không như mong đợi, phá vỡ những ảo tưởng hoặc niềm tin sai lầm trước đó.
    • Làm thoát khỏi ảo tưởng, làm thất vọng: Chỉ trải nghiệm hoặc sự thật tác dụng loại bỏ sự hoặc, sự say mê trước đây, thường dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc bi quan hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disenchanting reality of the job market made him reconsider his career path. (Thực tế làm tan giấc mộng của thị trường việc làm khiến anh ấy phải suy nghĩ lại về con đường sự nghiệp của mình.)
    • It was a disenchanting experience to see how the famous actor behaved in real life. (Đó một trải nghiệm làm tỉnh ngộ khi thấy cách diễn viên nổi tiếng đó cư xử ngoài đời.)
    • The book provides a disenchanting but honest look at the history of that era. (Cuốn sách đưa ra cái nhìn làm tan giấc mộng nhưng trung thực về lịch sử của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a disenchanting process": một quá trình làm tỉnh ngộ.

    • Growing up is often a disenchanting process as we learn the world's complexities. (Trưởng thành thường một quá trình làm tỉnh ngộ khi chúng ta học được sự phức tạp của thế giới.)
  • "find something disenchanting": thấy điều đó làm thất vọng, làm tan vỡ ảo tưởng.

    • Many fans found the sequel to be deeply disenchanting. (Nhiều người hâm mộ thấy phần tiếp theo đó thực sự làm tan giấc mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disenchant (động từ): làm tan giấc mộng, làm tỉnh ngộ.

    • The documentary disenchanted many viewers about the glamour of the fashion industry. (Bộ phim tài liệu đã làm tan giấc mộng nhiều khán giả về vẻ hào nhoáng của ngành công nghiệp thời trang.)
  • Disenchantment (danh từ): sự tỉnh ngộ, sự tan vỡ ảo tưởng.

    • His disenchantment with politics grew over the years. (Sự tỉnh ngộ của anh ấy về chính trị ngày càng tăng qua các năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disillusioning: làm tan vỡ ảo tưởng.
  • Disappointing: làm thất vọng (nhấn mạnh cảm xúc thất vọng hơn sự tỉnh ngộ).
  • Eye-opening: mở mang tầm mắt (có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "disenchanting". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "disenchant".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disenchanting".)

disenchanting

The process of disenchanting the old artifact revealed its true, ordinary nature.

Adjective
  1. thoát ra khỏi ảo tưởng, ảo mộng; tan giấc mộng, tỉnh ngộ

Từ tương tự