convincing
/kən,vinsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức thuyết phục, làm cho người ta tin: Dùng để mô tả một lập luận, bằng chứng, lời giải thích hoặc cách trình bày nào đó khiến người nghe/người đọc tin tưởng vào tính đúng đắn hoặc sự thật của nó.
- Đầy thuyết phục: Chỉ phong cách, giọng điệu hoặc biểu hiện tạo ra cảm giác chắc chắn và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She presented a convincing argument for the new policy. (Cô ấy đã trình bày một lập luận có sức thuyết phục cho chính sách mới.)
- The lawyer's closing statement was very convincing. (Lời tuyên bố kết luận của luật sư rất đầy thuyết phục.)
- He needs more convincing evidence to prove his theory. (Anh ấy cần thêm bằng chứng thuyết phục hơn để chứng minh giả thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be convincing in one's role": Thể hiện thuyết phục trong vai trò của mình.
- The actor was completely convincing in his role as a detective. (Diễn viên đó hoàn toàn thuyết phục trong vai một thám tử.)
"A convincing win/victory": Một chiến thắng thuyết phục, áp đảo.
- The team secured a convincing victory with a score of 5-0. (Đội bóng giành được một chiến thắng thuyết phục với tỷ số 5-0.)
Biến thể và từ gần giống
Convince (động từ): Thuyết phục (ai đó).
- I tried to convince him to change his mind. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy thay đổi quyết định.)
Convincingly (trạng từ): Một cách thuyết phục.
- She argued her case convincingly. (Cô ấy biện hộ cho vụ việc của mình một cách thuyết phục.)
Conviction (danh từ): Sự tin tưởng vững chắc; cũng có nghĩa là sự kết tội.
- He spoke with great conviction. (Anh ấy nói với một sự tin tưởng vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasive: Có tính thuyết phục, có sức lôi cuốn.
- Compelling: Hấp dẫn, thuyết phục đến mức không thể bỏ qua.
- Cogent: (Về lập luận) Rõ ràng, hợp lý và thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Unconvincing: Không thuyết phục.
- Implausible: Không hợp lý, khó tin.
- Weak: (Về lập luận, bằng chứng) Yếu, không vững.
Cụm từ liên quan
"To find something convincing": Thấy cái gì đó thuyết phục.
- I don't find his excuse very convincing. (Tôi không thấy lời bào chữa của anh ta thuyết phục lắm.)
"Lack convincing power": Thiếu sức thuyết phục.
- The theory is interesting but lacks convincing power without solid data. (Học thuyết này thú vị nhưng thiếu sức thuyết phục nếu không có dữ liệu vững chắc.)
tính từ
- làm cho người ta tin, có sức thuyết phục
- a convincing speakngười nói (chuyện) có sức thuyết phục
- a convincing argumentlý lẽ có sức thuyết phục