disentangled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được gỡ rối, được tháo gỡ: Trạng thái của một thứ gì đó (như sợi dây, vấn đề, tình huống) đã được làm cho hết rối, trở nên có trật tự và riêng biệt.
- Được giải thoát, được tự do: Trạng thái của một người hoặc vật đã thoát khỏi sự vướng víu, ràng buộc hoặc một tình huống phức tạp, lúng túng.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộn len sẵn sàng để đan.)
- (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận .)
- (Đội cứu hộ làm việc để đảm bảo con cá voi hoàn toàn khỏi lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become disentangled": trở nên được gỡ rối, tự thoát ra.
- With careful maneuvering, the boat's propeller became disentangled from the seaweed. (Với sự điều khiển cẩn thận, chân vịt của thuyền đã tự thoát ra khỏi đám rong biển.)
- "a disentangled narrative": một câu chuyện/kể chuyện mạch lạc, rõ ràng.
- The editor helped transform the confusing draft into a disentangled narrative. (Biên tập viên đã giúp biến bản thảo rối rắm thành một câu chuyện mạch lạc, rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disentangle (động từ): gỡ rối, tháo gỡ, làm cho thoát ra.
- It took me an hour to disentangle the necklace chain. (Tôi mất một tiếng để gỡ rối sợi dây chuyền.)
- Entangled (tính từ, trái nghĩa): bị rối, bị vướng víu, bị cuốn vào.
- The dolphin was entangled in a plastic bag. (Con cá heo bị vướng vào một túi nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Freed: được giải phóng.
- Unraveled: được tháo ra, được làm sáng tỏ.
- Unscrambled: được sắp xếp lại cho có trật tự (như tín hiệu, thông điệp).
- Sorted out: được giải quyết, được sắp xếp ổn thỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "disentangled". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "disentangle").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disentangled").
Adjective
- được gỡ rối; được làm cho thoát khỏi cảnh rối rắm, lúng túng