loosened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thả lỏng, được nới ra: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như dây, nút thắt, quy định) đã trở nên ít chặt chẽ, ít căng hoặc ít nghiêm ngặt hơn so với trước.
- Được gỡ ra, được làm cho lỏng lẻo: Chỉ một vật đã được tách rời hoặc làm cho không còn bị buộc chặt, cố định nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the hike, he sighed with relief and tugged at his loosened tie. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh thở phào nhẹ nhõm và kéo sợi cà vạt đã được nới lỏng của mình.)
- The loosened screw caused the shelf to become wobbly. (Con ốc bị lỏng khiến cho cái kệ trở nên lung lay.)
- With loosened restrictions, people could travel more freely. (Với các hạn chế được nới lỏng, mọi người có thể đi lại tự do hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A loosened grip": Sự kiểm soát hoặc nắm giữ đã trở nên lỏng lẻo, yếu đi.
- The company's loosened grip on the market allowed competitors to grow. (Sự kiểm soát lỏng lẻo của công ty đối với thị trường đã cho phép các đối thủ cạnh tranh phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Loosen (động từ): Làm lỏng ra, nới lỏng.
- He had to loosen his belt after the big meal. (Anh ấy phải nới lỏng thắt lưng sau bữa ăn thịnh soạn.)
- Loose (tính từ): Lỏng lẻo, không chặt.
- Be careful, that button is loose. (Cẩn thận, cái cúc đó lỏng rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Slackened: Đã được làm chùng, nới lỏng.
- Relaxed: Được nới lỏng, thư giãn (thường dùng cho quy định, cơ bắp).
- Undone: Đã được mở, tháo ra (như nút, dây buộc).
Từ trái nghĩa
- Tightened: Được siết chặt, thắt chặt.
- Fastened: Được buộc chặt, cố định.
- Restricted: Bị hạn chế, bị kiểm soát chặt.
Adjective
- được thả lỏng, nới ra, được gỡ ra