disentanglement

Học thuật
Thân thiện
disentanglement

The scientist carefully performed the disentanglement of the knotted wires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gỡ rối, sự tháo gỡ: Hành động làm cho một thứ đó đang bị rối, vướng hoặc phức tạp trở nên thông suốt, trật tự hoặc tự do.
    • Sự làm thoát ra, sự giải thoát: Hành động tách ra hoặc giải phóng khỏi một tình huống rắc rối, mắc kẹt hoặc ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disentanglement of the fishing nets took several hours. (Việc gỡ rối các mẻ lưới đánh cá mất vài giờ đồng hồ.)
    • Her book offers a clear disentanglement of the complex political issues. (Cuốn sách của ấy đưa ra một sự tháo gỡ rõ ràng về các vấn đề chính trị phức tạp.)
    • The disentanglement of the company from its legal troubles was a relief to everyone. (Sự giải thoát của công ty khỏi những rắc rối pháp một sự nhẹ nhõm cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disentanglement" trong bối cảnh trừu tượng: Thường dùng để mô tả việc làm sáng tỏ hoặc tách biệt các ý tưởng, vấn đề hoặc mối quan hệ phức tạp.
    • Philosophical disentanglement of these concepts requires careful thought. (Sự tháo gỡ mang tính triết học của những khái niệm này đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Disentangle (động từ): gỡ rối, tháo gỡ, làm cho thoát ra.
    • It took me a while to disentangle the truth from the lies. (Tôi mất một lúc để gỡ rối sự thật từ những lời nói dối.)
  • Entanglement (danh từ, từ trái nghĩa): sự vướng víu, sự rối rắm, sự mắc kẹt.
    • The legal entanglement delayed the project. (Sự vướng víu pháp đã làm trì hoãn dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unraveling: sự tháo gỡ, sự làm sáng tỏ (một điều phức tạp).
  • Extrication: sự giải thoát, sự gỡ ra (khỏi tình huống khó khăn).
  • Clarification: sự làm sáng tỏ, sự làm rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disentanglement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "disentangle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disentanglement").

disentanglement

The scientist carefully performed the disentanglement of the knotted wires.

Noun
  1. Sự gỡ rối; sự làm thoát

Từ đồng nghĩa