extrication

/,ekstri'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
extrication

The firefighter performed a careful extrication of the driver from the damaged vehicle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thoát, sự gỡ ra: Hành động đưa ai đó hoặc cái đó ra khỏi một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm.
    • Sự tách ra, sự thoát ra: (Trong hóa học hoặc kỹ thuật) Hành động tách một chất hoặc một bộ phận ra khỏi một hỗn hợp hoặc một cấu trúc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The extrication of the passengers from the wrecked car took over an hour. (Việc giải thoát các hành khách khỏi chiếc xe bị hỏng mất hơn một tiếng đồng hồ.)
    • The successful extrication of the company from its financial crisis was a relief to all employees. (Việc giải thoát thành công công ty khỏi cuộc khủng hoảng tài chính một sự nhẹ nhõm cho tất cả nhân viên.)
    • The chemical process involves the extrication of pure oxygen from the air. (Quy trình hóa học liên quan đến việc tách oxy tinh khiết ra khỏi không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in need of extrication": cần được giải thoát.

    • The hiker, trapped in the ravine, was in desperate need of extrication. (Người leo núi bị mắc kẹt trong khe núi, đang rất cần được giải thoát.)
  • "a delicate extrication": một sự giải thoát tế nhị, phức tạp.

    • The diplomat's mission was a delicate extrication of the hostages. (Nhiệm vụ của nhà ngoại giao một cuộc giải thoát con tin hết sức tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Extricate (động từ): giải thoát, gỡ ra.

    • The firefighters worked to extricate the victim from the rubble. (Lính cứu hỏa làm việc để giải thoát nạn nhân khỏi đống đổ nát.)
  • Extricable (tính từ): có thể giải thoát được, có thể gỡ ra được.

    • The knot was so tight it was barely extricable. (Cái nút thắt chặt đến mức gần như không thể gỡ ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescue: giải cứu, cứu thoát.
  • Disentanglement: sự gỡ rối, sự tháo gỡ.
  • Liberation: sự giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "extrication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "extricate").

Thành ngữ liên quan
  • To extricate oneself from a situation: tự mình thoát khỏi một tình huống.
    • She managed to extricate herself from the awkward conversation. ( ấy đã xoay sở để tự mình thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử.)
extrication

The firefighter performed a careful extrication of the driver from the damaged vehicle.

danh từ
  1. sự gỡ, sự giải thoát
  2. (hoá học) sự tách, sự thoát ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống