disenthral
/'disin'θrɔ:l/ Cách viết khác : (disenthrall) /'disin'θrɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải phóng khỏi ách nô lệ, xiềng xích: Hành động làm cho ai đó thoát khỏi tình trạng bị nô dịch, bị kiểm soát hoặc bị ràng buộc về tinh thần hay thể xác.
- Giải thoát khỏi sự mê hoặc, sự chi phối: Hành động giải phóng ai đó khỏi sự ảnh hưởng, sự kiểm soát mạnh mẽ hoặc sự say mê quá mức vào một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The abolitionist movement fought to disenthral millions from bondage. (Phong trào bãi nô đấu tranh để giải phóng hàng triệu người khỏi ách nô lệ.)
- Education can disenthral the mind from prejudice and superstition. (Giáo dục có thể giải thoát tâm trí khỏi định kiến và mê tín dị đoan.)
- He sought therapy to disenthral himself from the grip of addiction. (Anh ấy tìm đến trị liệu để tự giải thoát bản thân khỏi sự kìm kẹp của cơn nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disenthral oneself from something": Tự giải thoát bản thân khỏi điều gì đó.
- She worked hard to disenthral herself from the toxic relationship. (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để tự giải thoát bản thân khỏi mối quan hệ độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Disenthrall (v): Cách viết khác của "disenthral", cùng nghĩa.
- Enthral/Enthrall (v): Làm say mê, mê hoặc, quyến rũ (nghĩa trái ngược).
- The magician's performance enthralled the audience. (Màn trình diễn của ảo thuật gia làm mê hoặc khán giả.)
- Disenthralment (n): Sự giải phóng, sự giải thoát (danh từ của hành động disenthral).
Từ đồng nghĩa
- Liberate: Giải phóng, trả tự do.
- Emancipate: Giải phóng (đặc biệt khỏi sự áp bức về pháp lý hoặc xã hội).
- Free: Thả tự do, giải phóng.
- Release: Thả ra, giải thoát.
Từ trái nghĩa
- Enslave: Bắt làm nô lệ, nô dịch.
- Enthral/Enthrall: Mê hoặc, trói buộc (về tinh thần).
- Subjugate: Khuất phục, chinh phục.
ngoại động từ
- giải phóng khỏi ách nô lệ