disequilibrium

/dis,i:kwi'libriəm/
Học thuật
Thân thiện
disequilibrium

The toddler experiences disequilibrium and stumbles on the uneven path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất thăng bằng, sự mất cân bằng: Trạng thái trong đó các lực lượng, yếu tố hoặc điều kiện không còntrạng thái cân bằng ổn định, dẫn đến sự bất ổn hoặc thiếu hài hòa. Đây trạng thái đối lập của "equilibrium" (cân bằng).
    • Sự không cân lạng: (Cách diễn đạt khác) Chỉ tình trạng thiếu sự cân xứng, cân đối hoặc tỷ lệ phù hợp giữa các phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden economic shock created a period of disequilibrium in the market. ( sốc kinh tế đột ngột đã tạo ra một giai đoạn mất cân bằng trên thị trường.)
    • A feeling of disequilibrium can be a symptom of an inner ear infection. (Cảm giác mất thăng bằng có thể triệu chứng của nhiễm trùng tai trong.)
    • The policy aimed to correct the disequilibrium in trade between the two countries. (Chính sách nhằm mục đích điều chỉnh sự mất cân bằng trong thương mại giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive disequilibrium": Sự mất cân bằng nhận thức. Một khái niệm trong tâm lý học, chỉ trạng thái bối rối hoặc khó chịu về mặt tinh thần khi một cá nhân gặp phải thông tin mới mâu thuẫn với hiểu biết hiện , thúc đẩy quá trình học hỏi.

    • According to Piaget, cognitive disequilibrium is essential for learning. (Theo Piaget, sự mất cân bằng nhận thức điều cần thiết cho việc học.)
  • "Disequilibrium in the balance of payments": Sự mất cân bằng cán cân thanh toán. Một thuật ngữ kinh tế chỉ tình trạng thâm hụt hoặc thặng dư lớn kéo dài trong cán cân thanh toán quốc tế của một nước.

Biến thể từ gần giống
  • Equilibrium (n): Trạng thái cân bằng, thăng bằng. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Imbalance (n): Sự mất cân bằng, sự chênh lệch. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Instability (n): Sự bất ổn, không ổn định. (Chỉ kết quả hoặc đặc tính của sự mất cân bằng).
  • Unbalance (n/v): (Danh từ) Sự mất cân bằng; (Động từ) Làm mất cân bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Imbalance: Sự mất cân bằng.
  • Instability: Sự bất ổn định.
  • Lopsidedness: Sự lệch lạc, không cân xứng.
  • Disproportion: Sự không cân xứng, sự chênh lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disequilibrium" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "cân bằng" bao gồm:) - Balance out: Cân bằng trở lại. - Tip the balance: Làm nghiêng cán cân, làm thay đổi thế cân bằng.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "disequilibrium". Các cách diễn đạt liên quan đến khái niệm này thường mang tính học thuật hoặc chuyên ngành.)

disequilibrium

The toddler experiences disequilibrium and stumbles on the uneven path.

danh từ
  1. sự mất thăng bằng
  2. sự không cân lạng

Từ trái nghĩa